Película de celular com teste de queda e privacidade
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
**fofoca** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Fofoca là từ kinh điển của tiếng Bồ Đào Nha Brazil để chỉ 'tin đồn', 'tin tức bàn tán' — những câu chuyện thú vị mọi người thì thầm kể về người khác. Một quảng cáo màng bảo vệ màn hình điện thoại chơi chữ trên chính nghĩa đó: bộ lọc góc nhìn hẹp lại 'pra salvar as suas fofocas' — 'để cứu tin đồn của bạn', nghĩa là ngăn người ngồi cạnh nhìn trộm tin nhắn. Cái vần đùa hiệu quả vì fofoca thực ra không liên quan gì đến điện thoại; nó nói đến việc bảo vệ những chuyện riêng tư bạn không muốn người lạ biết.
Fofoca xuất phát từ động từ fofocar ('bàn tán', 'nói xấu'), và fofoqueiro/fofoqueira là người hay lan truyền tin đồn — một danh từ rất phổ biến để gọi 'miệng lớn' trong văn phòng hay gia đình. Câu slogan chính xác của quảng cáo là proteção de privacidade no ângulo de 28 graus ('bảo vệ quyền riêng tư ở góc 28 độ') — một tính năng thật (màng hạn chế góc nhìn), được 'trang điểm' bằng lóng cho hấp dẫn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.