Película de celular com teste de queda e privacidade

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**fofoca** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

fofoca
Từ chỉ 'tin đồn' của Brazil, dùng chơi cho vui
fofoca — nghĩa gốc là 'tin đồn', ở đây dùng chơi thành 'việc riêng tư của bạn'

Fofoca là từ kinh điển của tiếng Bồ Đào Nha Brazil để chỉ 'tin đồn', 'tin tức bàn tán' — những câu chuyện thú vị mọi người thì thầm kể về người khác. Một quảng cáo màng bảo vệ màn hình điện thoại chơi chữ trên chính nghĩa đó: bộ lọc góc nhìn hẹp lại 'pra salvar as suas fofocas' — 'để cứu tin đồn của bạn', nghĩa là ngăn người ngồi cạnh nhìn trộm tin nhắn. Cái vần đùa hiệu quả vì fofoca thực ra không liên quan gì đến điện thoại; nó nói đến việc bảo vệ những chuyện riêng tư bạn không muốn người lạ biết.

Fofoca xuất phát từ động từ fofocar ('bàn tán', 'nói xấu'), và fofoqueiro/fofoqueira là người hay lan truyền tin đồn — một danh từ rất phổ biến để gọi 'miệng lớn' trong văn phòng hay gia đình. Câu slogan chính xác của quảng cáo là proteção de privacidade no ângulo de 28 graus ('bảo vệ quyền riêng tư ở góc 28 độ') — một tính năng thật (màng hạn chế góc nhìn), được 'trang điểm' bằng lóng cho hấp dẫn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

81.7%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

88.7%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aplicador
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
applicator
lencinho
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small cloth
películas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
films
posiciona
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
positions
ajusta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
adjusts
salvar suas fofocas
1×
protect your personal secrets or information

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha