Blätterteig mit Schinken und Käse
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
«Blätterteig» trong tiếng Đức nghĩa là gì, và tại sao lại gọi như vậy?
Blätterteig là bánh mì bông — loại bột giòn tan dùng làm món snack jambon phô mai chỉ trong năm phút. Tách từ ra thì tên gọi giải thích ngay món ăn: Blätter (lá) cộng Teig (bột), vì khi nướng bột nở thành hàng chục lớp mỏng như lá cây. Đây là ví dụ điển hình của cách tiếng Đức đặt tên món ăn theo đúng thứ người ta nhìn thấy.
Quy luật này lặp lại khắp từ vựng làm bánh tiếng Đức: Mürbeteig (bột giòn, nghĩa đen «bột vụn»), Hefeteig (bột men), Rührteig (bột lỏng, nghĩa đen «bột khuấy») — mỗi tên đều miêu tả kết cấu hay quy trình làm bột thay vì tên món ăn thành phẩm. Khi đã biết Teig là bột, phần lớn từ vựng của một tiệm bánh Đức trở nên đoán được ngay lúc nhìn thấy.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.