900 Jahre alte Linde in Bremen wird gestützt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Cụm từ tiếng Đức 'ganze Arbeit geleistet' nghĩa là gì?
Một chuyên gia cây giải thích vì sao cây tille 900 tuổi này đang sụp đổ: die Pilze hier schon ganze Arbeit geleistet haben — nấm mốc đã làm triệt để nhiệm vụ của chúng, gặm nhấm hầu hết thân cây. ganze Arbeit leisten thường dùng để khen ngợi công việc được làm trọn vẹn và tốt đẹp. Ông ta nói nó bằng giọng phẳng, khô khan về sự phân hủy, nên nó thành hóm đen: nấm mốc làm rất triệt để, chỉ là ở phía sai. Giọng điệu quan trọng hơn từ ngữ.
Trong đoạn clip: die Pilze hier schon ganze Arbeit geleistet haben — nấm mốc đã làm triệt để nhiệm vụ của chúng ở đây rồi. ganze Arbeit leisten nghĩa là làm một việc gì đó hoàn toàn, không để lại dở dang. Cảm xúc tùy thuộc vào ngữ cảnh: Die Handwerker haben ganze Arbeit geleistet. — Những thợ thủ công đã làm rất kỹ, rất chắc. (khen ngợi thật) Der Sturm hat ganze Arbeit geleistet. — Cơn bão đã làm triệt để. (mọi thứ bị tàn phá — khô khan, đen tối) Da haben die Pilze ganze Arbeit geleistet. — Nói ở đây về sự thối rữa gặm nhấm cây, giọng phẳng lặng. Cùng từ ngữ, cảm xúc ngược nhau. Hãy nghe giọng điệu người nói để phân biệt khen ngợi hay đùa đen.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.