900 Jahre alte Linde in Bremen wird gestützt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Đức 'ganze Arbeit geleistet' nghĩa là gì?

ganze Arbeit geleistet
Cụm từ khô khan, hai lưỡi mang nghĩa 'triệt để'
Làm trọn vẹn, triệt để — nói ở đây với hơi hóm đen về sự thối rữa.

Một chuyên gia cây giải thích vì sao cây tille 900 tuổi này đang sụp đổ: die Pilze hier schon ganze Arbeit geleistet haben — nấm mốc đã làm triệt để nhiệm vụ của chúng, gặm nhấm hầu hết thân cây. ganze Arbeit leisten thường dùng để khen ngợi công việc được làm trọn vẹn và tốt đẹp. Ông ta nói nó bằng giọng phẳng, khô khan về sự phân hủy, nên nó thành hóm đen: nấm mốc làm rất triệt để, chỉ là ở phía sai. Giọng điệu quan trọng hơn từ ngữ.

Trong đoạn clip: die Pilze hier schon ganze Arbeit geleistet haben — nấm mốc đã làm triệt để nhiệm vụ của chúng ở đây rồi. ganze Arbeit leisten nghĩa là làm một việc gì đó hoàn toàn, không để lại dở dang. Cảm xúc tùy thuộc vào ngữ cảnh: Die Handwerker haben ganze Arbeit geleistet. — Những thợ thủ công đã làm rất kỹ, rất chắc. (khen ngợi thật) Der Sturm hat ganze Arbeit geleistet. — Cơn bão đã làm triệt để. (mọi thứ bị tàn phá — khô khan, đen tối) Da haben die Pilze ganze Arbeit geleistet. — Nói ở đây về sự thối rữa gặm nhấm cây, giọng phẳng lặng. Cùng từ ngữ, cảm xúc ngược nhau. Hãy nghe giọng điệu người nói để phân biệt khen ngợi hay đùa đen.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.4%
Top 1.000
86%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.9%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

ächzte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
groaned, gasped
ältestem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oldest (dative superlative)
angesiedelten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
settled, established
architektin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
architect (female)
baumstamm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tree trunk

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức