Deutsche Urlaubsmutter meckert im Hotel am Strand
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
'in die Jahre gekommen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Khi người Đức nói một thứ gì đó 'in die Jahre gekommen', họ không hề nói theo nghĩa đen — ý là nó đã già, trông mòn hoặc lỗi thời. Trong đoạn clip này, người mẹ đang nghỉ mát than phiền: 'Gott, das Hotel ist aber auch so in die Jahre gekommen', nghĩa là khách sạn đã cũ và xuống cấp trông thấy. Đó là cách nói lịch sự, hơi mệt mỏi để nói 'đã từng có những ngày tháng tốt đẹp hơn'. Cụm từ này dùng cho nhà cửa, xe cộ, quần áo — và cũng dùng nhẹ nhàng cho con người nữa.
'Gott, das Hotel ist aber auch so in die Jahre gekommen.' — 'Trời ơi, khách sạn này thật sự đã cũ và mòn quá.'
Cụm từ chỉ ra sự già nua và mòn mỏi mà không nói thẳng 'alt' (già). Nghe mềm dẻo hơn, gần như là một cái cớ: đồ vật chỉ đang cho thấy tuổi tác của nó thôi.
'Mein Auto ist ziemlich in die Jahre gekommen.' — 'Chiếc xe của tôi đã khá cũ và mòn rồi.'
'Der Spielplatz ist in die Jahre gekommen.' — 'Sân chơi đã từng có những ngày tháng tốt đẹp hơn.'
Cách dùng: thường nhất cho đồ vật và địa điểm. Dùng cho con người, đó là cách nói nhẹ nhàng, đôi khi hơi đùa giỡn để nói họ đang già đi — mềm dẻo hơn gọi thẳng là 'alt'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.