Deutsche Urlaubsmutter meckert im Hotel am Strand

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'in die Jahre gekommen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

in die Jahre gekommen
Thành ngữ tiếng Đức hàng ngày — miêu tả đồ vật hoặc con người
Theo nghĩa đen là 'đã bước vào những năm tháng' — dùng để nói gì đó đã cũ, mòn hoặc không còn ở trạng thái tốt nhất.

Khi người Đức nói một thứ gì đó 'in die Jahre gekommen', họ không hề nói theo nghĩa đen — ý là nó đã già, trông mòn hoặc lỗi thời. Trong đoạn clip này, người mẹ đang nghỉ mát than phiền: 'Gott, das Hotel ist aber auch so in die Jahre gekommen', nghĩa là khách sạn đã cũ và xuống cấp trông thấy. Đó là cách nói lịch sự, hơi mệt mỏi để nói 'đã từng có những ngày tháng tốt đẹp hơn'. Cụm từ này dùng cho nhà cửa, xe cộ, quần áo — và cũng dùng nhẹ nhàng cho con người nữa.

'Gott, das Hotel ist aber auch so in die Jahre gekommen.' — 'Trời ơi, khách sạn này thật sự đã cũ và mòn quá.'

Cụm từ chỉ ra sự già nua và mòn mỏi mà không nói thẳng 'alt' (già). Nghe mềm dẻo hơn, gần như là một cái cớ: đồ vật chỉ đang cho thấy tuổi tác của nó thôi.

'Mein Auto ist ziemlich in die Jahre gekommen.' — 'Chiếc xe của tôi đã khá cũ và mòn rồi.'

'Der Spielplatz ist in die Jahre gekommen.' — 'Sân chơi đã từng có những ngày tháng tốt đẹp hơn.'

Cách dùng: thường nhất cho đồ vật và địa điểm. Dùng cho con người, đó là cách nói nhẹ nhàng, đôi khi hơi đùa giỡn để nói họ đang già đi — mềm dẻo hơn gọi thẳng là 'alt'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

92.5%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.2%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

sonnencreme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sunscreen
eingecremt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
creamed; applied cream
einschmieren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
smear; grease; butter up
käseauswahl
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cheese selection
kiner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(not a real word)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức