Gespräch mit meiner Mutter über Liebe und Menschenrechte
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
「standhaft」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Một con trai phỏng vấn mẹ mình — một luật sư nhân quyền — và hỏi mẹ có lời khuyên gì cho những người muốn đấu tranh cho công lý. Mẹ trả lời: 「Bleibt standhaft」 — hãy giữ vững lập trường. standhaft miêu tả người giữ vững quan điểm dưới áp lực và không lùi bước. Ở đây từ mang sắc thái ấm áp, gần như một lời chúc: hãy tin vào công việc mình làm, tiến từng bước nhỏ, và đừng để những khoảnh khắc khó khăn kéo bạn ra khỏi điều quan trọng nhất.
Mẹ nói: 「Bleibt standhaft und glaubt an das, was ihr tut.」 — 「Hãy giữ vững lập trường và tin vào những gì các bạn đang làm.」 standhaft ghép từ Stand (trạng thái đứng, vị thế) với -haft (mang tính chất), hình dung người giữ vững vị trí của mình. Thường nghe từ này khi nói về người kiên cường dưới áp lực thực tế. Thêm ví dụ: 「Sie blieb standhaft, obwohl alle gegen sie waren.」 (Cô ấy giữ vững lập trường, dù mọi người đều chống đối.) 「Bleib standhaft, gib jetzt nicht auf.」 (Hãy kiên cường, đừng bỏ cuộc bây giờ.) 「Er ist ein standhafter Mensch.」 (Anh ấy là người kiên định, vững vàng.) Từ thường xuất hiện trong bài phát biểu, lời khuyên, và tin tức về những người kiên giữ lập trường dưới áp lực.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.