Gespräch mit meiner Mutter über Liebe und Menschenrechte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「standhaft」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?

standhaft
Từ chỉ sự kiên cường, không lay chuyển
Giữ vững lập trường, không bỏ cuộc dù hoàn cảnh khó khăn.

Một con trai phỏng vấn mẹ mình — một luật sư nhân quyền — và hỏi mẹ có lời khuyên gì cho những người muốn đấu tranh cho công lý. Mẹ trả lời: 「Bleibt standhaft」 — hãy giữ vững lập trường. standhaft miêu tả người giữ vững quan điểm dưới áp lực và không lùi bước. Ở đây từ mang sắc thái ấm áp, gần như một lời chúc: hãy tin vào công việc mình làm, tiến từng bước nhỏ, và đừng để những khoảnh khắc khó khăn kéo bạn ra khỏi điều quan trọng nhất.

Mẹ nói: 「Bleibt standhaft und glaubt an das, was ihr tut.」 — 「Hãy giữ vững lập trường và tin vào những gì các bạn đang làm.」 standhaft ghép từ Stand (trạng thái đứng, vị thế) với -haft (mang tính chất), hình dung người giữ vững vị trí của mình. Thường nghe từ này khi nói về người kiên cường dưới áp lực thực tế. Thêm ví dụ: 「Sie blieb standhaft, obwohl alle gegen sie waren.」 (Cô ấy giữ vững lập trường, dù mọi người đều chống đối.) 「Bleib standhaft, gib jetzt nicht auf.」 (Hãy kiên cường, đừng bỏ cuộc bây giờ.) 「Er ist ein standhafter Mensch.」 (Anh ấy là người kiên định, vững vàng.) Từ thường xuất hiện trong bài phát biểu, lời khuyên, và tin tức về những người kiên giữ lập trường dưới áp lực.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.8%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.6%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

zuhörern
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to listen
bah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(interjection) bah
deutschcast
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
engagierst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you engage
erfüllend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fulfilling; satisfying

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức