Küken entdecken den Garten mit Hubert

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Schrebergarten» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Schrebergarten
Từ chỉ văn hóa vườn phân lô của người Đức
mảnh đất thuê để làm vườn trong thành phố; vườn phân lô điển hình của người Đức

Schrebergarten là một mảnh đất nhỏ thuê từ thành phố hoặc hội làm vườn — những hàng khoai tây, cà chua, dưa leo trong một mảnh xanh được rào chắn ngay giữa đô thị. Gần một triệu người Đức làm vườn ở loại đất này. Từ này tưởng nhớ bác sĩ Moritz Schreber (1808–1861) tại Leipzig; một hội làm vườn được thành lập để tưởng nhớ ông vào năm 1864, ba năm sau khi ông qua đời, và các mảnh đất phân lô xuất hiện sau đó. «Allotment» là từ tiếng Anh gần nhất, nhưng không mang trọng lượng văn hóa nào.

Trong đoạn clip, người làm vườn dẫn đàn con gà đi dọc các hàng trồng — khoai tây, bí ngô, dưa leo, cà chua, chùm ruột — và giới thiệu con gà trống Hubert, gọi nó một cách tự nhiên là mein Schrebergarten. Cụm từ này gói gọn nhiều ý: nó ám chỉ cả một lối sống cuối tuần, một cộng đồng người thuê đất, và một thể chế đã thâm nhập sâu vào đời sống người Đức đến mức có luật liên bang riêng (Bundeskleingartengesetz). Ban đầu Schrebergärten là «vườn của người nghèo» để các gia đình thành phố tự trồng ăn; ngày nay chúng cũng thường dùng để nướng BBQ không kém gì để thu hoạch.

Từ Fabiospov↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.1%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.9%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

nele
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Nele
helf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
herlaufen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to run here
isälde
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
isolde
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) legendary Irish princess

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức