Nina Chuba über das Schweizer Konzertpublikum
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ 'aus sich rauskommen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
aus sich rauskommen có nghĩa là mở lòng, bung tỏa bản thân và thể hiện nhiều năng lượng, cảm xúc hơn thay vì im lặng và khép kín. Phần raus là dạng nói hàng ngày của heraus (ra khỏi), nên cụm từ nghe như có cái gì đó đang từ bên trong bạn trồi ra — nhưng nó hoạt động như một thành ngữ cố định về tính cách, không phải về chuyển động. Dùng cụm này khi một người nhút nhát bắt đầu hòa đồng, sôi nổi hơn, hoặc cuối cùng cũng tham gia vào không khí.
Trong đoạn clip: Ich find, man könnte bisschen mehr aus sich rauskommen. — Tôi thấy mọi người có thể bung tỏa bản thân thêm một chút. Cô ấy nói rằng khán giả Thụy Sĩ có thể thể hiện sự hào hứng và năng lượng nhiều hơn trong buổi biểu diễn. rauskommen là dạng nói hàng ngày, thông dụng của herauskommen (ra khỏi, trồi ra). Kết hợp với aus sich, cả cụm từ trở thành một biểu thức cố định về việc tính cách một người mở ra — không liên quan đến việc rời khỏi một nơi nào đó về mặt thể chất. Thêm ví dụ: Auf der Party ist sie richtig aus sich rausgekommen. (Tại bữa tiệc, cô ấy thực sự đã bung tỏa bản thân.) Am Anfang war er schüchtern, aber langsam kommt er aus sich raus. (Ban đầu anh ấy nhút nhát, nhưng dần dần anh ấy đang mở lòng.) Lưu ý: cụm từ gần như luôn miêu tả người nhút nhát, kín đáo trở nên cởi mở và biểu cảm hơn. Ngược lại là giữ thái độ dè dặt, khép kín.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.