Sind Deutsche wirklich so sparsam beim Geld?
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
«sparsam» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Khi được hỏi người Đức có thực sự cẩn trọng với tiền bạc đến vậy không, chuyên gia kinh tế không né tránh: «beim Sparen sind wir Deutschen fast Weltmeister» («khi nói đến việc tiết kiệm, chúng tôi người Đức gần như là vô địch thế giới»). Từ khóa ở đây là sparsam, nghĩa là «tiết kiệm, thrifty», bắt nguồn từ động từ sparen («tiết kiệm»). Tỷ lệ tiết kiệm của Đức thường trên 10 %, và định kiến về người Đức tiết kiệm đã thẩm thấu ngay vào ngôn ngữ.
Họ từ này xuất hiện khắp nơi: das Sparschwein (hũ heo đất), das Sparbuch (sổ tiết kiệm), der Sparfuchs (người săn sale, «con cáo tiết kiệm»). Được gọi là sparsam thường là khen chứ không phải chê, tuy nhiên đoạn clip có cái «twist»: sự cẩn trọng quá mức đó có thể khiến giá trị tiền bạc bị bào mòn thầm lặng bởi lạm phát.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸German money and finance explainers on Deutsche Welle and Finanztip.
- ▸The Swabian reputation for thrift (schwäbische Sparsamkeit), a national in-joke.
- ▸In any German household debate about the Sparbuch versus investing.
- ▸German consumer shows comparing prices down to the cent.