Wandern am Rhein: Ein deutscher Vlog
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ tiếng Đức 'aus der Puste' nghĩa là gì?
Sau một đoạn dốc, cô ấy hít thở và nói là mình 'aus der Puste' — tức là thở dốc. 'Puste' là từ thân mật, hàng ngày chỉ hơi thở ra, nên cả cụm chỉ mang nghĩa bị gió, thở gấp vì vận động. Cô ấy nói nhẹ nhàng, vừa cười vừa nói: mỏi nhưng vui vì được leo núi. Đây là cách nói đời thường của người Đức khi bị thở dốc, không phải từ ngữ trang trọng hay y khoa.
'nach dem Aufstieg bin ich jetzt auch bisschen aus der Puste, aber gut.' — 'sau khi leo dốc giờ mình cũng hơi thở dốc chút, nhưng ổn thôi.' Ich bin total aus der Puste. — Mình thở dốc hẳn. Warte kurz, ich komme aus der Puste. — Chờ chút, mình đang bị gió. Nach drei Etagen war er aus der Puste. — Sau ba tầng cầu thang thì anh ấy thở dốc hẳn. Ghi chú dùng từ: 'Puste' tự nó chỉ hơi thở hay một hơi thổi, nghe rất thân mật. Bạn sẽ nghe 'aus der Puste' sau khi leo dốc, chạy bộ, hay vác đồ nặng. Muốn nói đã nguôi hơi thì người Đức nói 'wieder zu Atem kommen.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.