Wandern am Rhein: Ein deutscher Vlog

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Đức 'aus der Puste' nghĩa là gì?

aus der Puste
Câu nói đời thường
Thở dốc, thở gấp vì vất vả.

Sau một đoạn dốc, cô ấy hít thở và nói là mình 'aus der Puste' — tức là thở dốc. 'Puste' là từ thân mật, hàng ngày chỉ hơi thở ra, nên cả cụm chỉ mang nghĩa bị gió, thở gấp vì vận động. Cô ấy nói nhẹ nhàng, vừa cười vừa nói: mỏi nhưng vui vì được leo núi. Đây là cách nói đời thường của người Đức khi bị thở dốc, không phải từ ngữ trang trọng hay y khoa.

'nach dem Aufstieg bin ich jetzt auch bisschen aus der Puste, aber gut.' — 'sau khi leo dốc giờ mình cũng hơi thở dốc chút, nhưng ổn thôi.' Ich bin total aus der Puste. — Mình thở dốc hẳn. Warte kurz, ich komme aus der Puste. — Chờ chút, mình đang bị gió. Nach drei Etagen war er aus der Puste. — Sau ba tầng cầu thang thì anh ấy thở dốc hẳn. Ghi chú dùng từ: 'Puste' tự nó chỉ hơi thở hay một hơi thổi, nghe rất thân mật. Bạn sẽ nghe 'aus der Puste' sau khi leo dốc, chạy bộ, hay vác đồ nặng. Muốn nói đã nguôi hơi thì người Đức nói 'wieder zu Atem kommen.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.2%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.9%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

arschkalt
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) damn cold; freezing
skyline
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
skyline
windig
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
windy
müsliriegel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
muesli bar
wandertag
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hiking day

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức