Wer Konfuzius war und was er lehrte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Ý nghĩa của cụm từ tiếng Đức 'ethische Strahlkraft' là gì?

ethische Strahlkraft
Cụm từ ghép tiếng Đức chỉ sức hút đạo đức
Sức hút từ nhân cách tốt đẹp khiến người khác muốn theo chân, không cần ép buộc.

Trong đoạn clip này, Khổng Tử khuyên các vị vua không nên dựa vào hình phạt khắc nghiệt hay quân đội. Người tin rằng một nhà lãnh đạo giỏi sẽ thắng được lòng người nhờ ethische Strahlkraft — cái 'sáng đạo đức' của mình. Strahlkraft mang nghĩa là khả năng tỏa sáng, phát xạ; thêm ethisch (đạo đức) vào thì ta có ý tưởng rằng nhân cách tốt đẹp có thể tỏa sáng và hút người khác lại gần. Vì thế mọi người tự nguyện theo chân một vị lãnh đạo như vậy, chứ không phải vì bị ép buộc.

Câu thoại trong clip là: ein guter Herrscher andere durch seine ethische Strahlkraft inspiriert, ihm spontan zu folgen — một vị vua tốt truyền cảm hứng cho người khác nhờ sức hút đạo đức của mình, khiến họ tự nguyện theo chân. Strahlkraft xuất phát từ strahlen (tỏa sáng, phát xạ), nên từ này chỉ sức mạnh để lan tỏa ra bên ngoài. Thường dùng ở nghĩa bóng: Die Marke hat enorme Strahlkraft (thương hiệu có sức hút/ảnh hưởng khổng lồ); Ihre Rede hatte große Strahlkraft (bài phát biểu của cô ấy thực sự hút người nghe). Ethisch mang nghĩa liên quan đến đúng sai, thiện ác. Ghép lại, ethische Strahlkraft vẽ nên nhân cách tốt đẹp như một loại ánh sáng mà người khác cảm nhận được và bị kéo hướng về phía nó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.2%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
92.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

konfuzius
16×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Confucius
abtaten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(garbage text)
analekten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
analects or selected passages
angewidert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disgusted; repelled
anleitet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
guides; instructs; trains

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức