Drie enge dieren die er echt bestaan

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«vingerdier» trong tiếng Hà Lan là gì?

vingerdier
danh từ · tiếng Hà Lan
«vingerdier» — con khỉ lémur (nghĩa đen: «con vật ngón tay»)

Video liệt kê ba loài động vật thật sự đáng sợ, trong đó có một loài mang cái tên vô cùng giản dị: «Het vingerdier is een maki die leeft in Madagascar» («vingerdier là một loài lémur sống ở Madagascar»). vingerdier là tên gọi tiếng Hà Lan của con khỉ lémur aye-aye, nghĩa đen là «con vật ngón tay», được đặt theo ngón giữa dài, gầy và xương xẩu đặc trưng của loài này.

Đây chính là điển hình của cách đặt tên động vật trong tiếng Hà Lan: thẳng thắn, mô tả bằng từ ghép. Con cá mập koboldhaai (cũng xuất hiện trong video) là «cá mập quỷ»; ở nơi khác, nijlpaard (nghĩa đen: «ngựa Nile») là hà mã, wasbeer («gấu rửa») là 너구리, stinkdier («động vật hôi») là con hôi. Nắm vững các từ thành phần, bạn thường có thể đoán được tên loài vật.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

84.8%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

90.7%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

engste
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hamerkopvleermuis
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hammer-headed bat
koboldhaai
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Goblin shark
vingerdier
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pangolin
creepy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
creepy (slang)
doen geen vlieg kwaad
1×
doen geen vlieg kwaad: cause no harm

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Dutch nature and animal-fact videos.
  • ▸Alongside Dutch compounds: nijlpaard (hippo), wasbeer (raccoon), stinkdier (skunk).
  • ▸In Dutch zoos and natuurdocumentaires (nature docs).
  • ▸In Dutch children’s books naming the animal kingdom.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan Hà Lan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan