Drie enge dieren die er echt bestaan
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
«vingerdier» trong tiếng Hà Lan là gì?
Video liệt kê ba loài động vật thật sự đáng sợ, trong đó có một loài mang cái tên vô cùng giản dị: «Het vingerdier is een maki die leeft in Madagascar» («vingerdier là một loài lémur sống ở Madagascar»). vingerdier là tên gọi tiếng Hà Lan của con khỉ lémur aye-aye, nghĩa đen là «con vật ngón tay», được đặt theo ngón giữa dài, gầy và xương xẩu đặc trưng của loài này.
Đây chính là điển hình của cách đặt tên động vật trong tiếng Hà Lan: thẳng thắn, mô tả bằng từ ghép. Con cá mập koboldhaai (cũng xuất hiện trong video) là «cá mập quỷ»; ở nơi khác, nijlpaard (nghĩa đen: «ngựa Nile») là hà mã, wasbeer («gấu rửa») là 너구리, stinkdier («động vật hôi») là con hôi. Nắm vững các từ thành phần, bạn thường có thể đoán được tên loài vật.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch nature and animal-fact videos.
- ▸Alongside Dutch compounds: nijlpaard (hippo), wasbeer (raccoon), stinkdier (skunk).
- ▸In Dutch zoos and natuurdocumentaires (nature docs).
- ▸In Dutch children’s books naming the animal kingdom.