ביקור ראשון אצל השיננית עם ילדים קטנים

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«letsachtseach» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

לצחצח (letsachtseach)
động từ · Hebrew
«to brush (teeth); to polish, scrub, shine»

Một chuyên gia vệ sinh răng miệng trẻ em giải thích quy trình khám lần đầu nhẹ nhàng, kết thúc bằng mục tiêu thực sự: «איך לצחצח נכון» («cách đánh răng đúng»). לצחצח (letsachtseach) nghĩa là «đánh» răng, nhưng cũng có nghĩa là «mài, chà, làm bóng» gần như mọi thứ.

Bạn לצחצח שיניים (đánh răng), לצחצח נעליים (mài giày), thậm chí לצחצח חרבות (nghĩa bóng «vươn kiếm đối đầu», đe dọa nhau). Gốc từ kép (צ-ח-צ-ח) là cách tiếng Hebrew đánh dấu hành động lặp đi lặp lại, chà xát. Một động từ bao quát cả ghế nha sĩ và bàn mài giày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

73.8%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

87.3%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

לצחצח
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to brush (teeth)
החמודה
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
הידני
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
המברשת
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
הפוליש
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli parenting and kids' dental-health content.
  • ▸Everyday Hebrew for brushing teeth and polishing shoes.
  • ▸Israeli idioms like לצחצח חרבות (“to rattle sabers”).
  • ▸In Hebrew lessons on doubled (quadriliteral) roots.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái