קסם בצנצנת: בובה מהממת יוצאת מהמים

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ tiếng Hebrew 'מהמם / מהממת (mehamem / mehamemet)' nghĩa là gì?

מהמם / מהממת (mehamem / mehamemet)
tính từ · tiếng Hebrew
nghĩa là: tuyệt đẹp, đẹp như tranh vẽ, kinh ngạc

Trẻ em lắc một cái lọ cho đến khi một con búp bé 'ma thuật' bật ra khỏi nước, và phản ứng của chúng là sự hào hứng thuần túy của người Israel: «איזה מהממת!» (nghĩa là: 'tuyệt quá!'). מהמם (mehamem, dạng nữ מהממת) nghĩa là 'tuyệt đẹp, đẹp như tranh vẽ, kinh ngạc'.

Đây là một trong những từ chỉ mức độ cao nhất được ưa chuộng tại Israel, dùng cho hoàng hôn, trang phục, bữa ăn hay một người nào đó cũng như nhau: 'את נראית מהמם' (nghĩa là: 'em trông tuyệt đẹp'). Từ này xuất phát từ gốc từ chỉ cú đấm hay sự choáng váng (הלם, 'sốc'), nên thứ gì mehamem thì đúng nghĩa là làm bạn 'ngã ngửa'. Lời khen rất cao, và người Israel dùng nó rất thoáng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

73.2%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
91.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

93.4%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

הצנצנת
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
לשקשק
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
אומייגאד
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) oh my god
לקסם
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ואו אומייגאד
1×
Wow, oh my god

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸From Israelis admiring a view, an outfit, or a plate of food.
  • ▸In Israeli fashion, beauty, and lifestyle content.
  • ▸On Israeli reality and talent shows reacting to a reveal.
  • ▸Everyday Hebrew enthusiasm, beside מושלם (“perfect”).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái