מריבה מצחיקה על סליים במטבח הביתי

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«ערוך (arukh)» trong tiếng Hebrew nghĩa là gì?

ערוך (arukh)
tính từ · Hebrew
«được chuẩn bị, sẵn sàng, đã bố trí, đã trang bị (cho)»

Một người mẹ nhìn con trai biến căn bếp thành phòng thí nghiệm làm slime và phàn nàn với sự kịch tính ngày càng tăng: «המטבח הזה לא ערוך לסליים... החיים לא ערוכים לסליים» (câu này nghĩa là: «căn bếp này không được chuẩn bị cho slime... cuộc sống không được chuẩn bị cho slime»). ערוך (arukh) mang nghĩa là «được chuẩn bị, sẵn sàng, đã bố trí, sẵn sàng cho».

Một chiếc bàn đã bày sẵn gọi là שולחן ערוך, đó cũng chính là tên của bộ luật pháp Do Thái kinh điển, «Bàn Đã Bày Sẵn». Cùng một gốc từ này cho ra động từ לערוך (nghĩa là «sắp xếp, biên tập, tổ chức sự kiện») và danh từ עורך (nghĩa là «người biên tập»). Điểm hài hước ở đây nằm ở việc kéo dài nghĩa của ערוך từ một căn bếp lộn xộn đến chính chính cuộc sống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

81.7%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

94.1%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

לסליים
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
סליים
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) slime
במתכון
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
בסליים
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli family and kitchen comedy clips.
  • ▸Everyday Hebrew: a שולחן ערוך (set table) ready for guests.
  • ▸Hebrew talk of עורך (editor) and לערוך אירוע (to hold an event).
  • ▸In Israeli parenting videos about kids' messy crafts.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái