מסדר זיהוי: מי אתה ומאיפה אתה
A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu
Nói “from” bằng tiếng Hebrew như thế nào?
Trong đoạn giới thiệu này, mỗi người đều trả lời bằng một địa danh: רות מתל אביב (Ruth từ Tel Aviv), אורי מקיבוץ חולדה (Uri từ Kibbutz Hulda). Từ “from” ở đây chỉ là chữ מ, gắn ngay vào tên địa danh. Tiếbre Hebrew gộp một vài giới từ cốt lõi theo cách này — ב “in”, ל “to”, מ “from” — nên một từ tiếng Anh thu gọn thành một chữ cái “cưỡi” lên từ tiếp theo.
Đó là lý do מאיפה אתה (bạn từ đâu) mang מ lên đầu — nghĩa đen “from-where you”. Và để ý câu hỏi luôn thay đổi: מי אתה hỏi nam, מי את hỏi nữ — trong tiếng Hebrew, ngay cả “bạn” cũng phân giới tính.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.