ניסוי ציורים צבעוניים על חלב עם הילדים
A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
«kisem oznayim» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?
קיסם (kisem) là cây tăm. Thêm אוזניים (oznayim), nghĩa là «tai», vào sau và ta được kisem oznayim, que tăm bông. Tiếng Hebrew thường đặt tên đồ vật hàng ngày theo cách này: danh từ ghép danh từ ở thể smikhut (thể sở hữu), không giới từ, không gạch nối, cũng không mượn từ tiếng Anh. Mivreshet shinayim là «bàn chải đánh răng». Mishkafayim là «đồ hai mắt». Thói quen ghép từ này là một trong những điều đầu tiên người học Hebrew hiện đại gặp phải.
Trong đoạn clip, một nhà khoa học Viện Davidson đang làm thí nghiệm màu sữa và xà phòng với con trai và nhờ קיסם אוזניים. Cậu bé không biết từ đó, được dịch nghĩa, và thí nghiệm tiếp tục. Cả cảnh đó là một bài học gọn gàng về cách Hebrew đặt tên cho vật mới mà không cần mượn từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Israeli pharmacy aisles at Super-Pharm and BE Pharm (label keeps Hebrew, not English)
- ▸In Israeli Academy of Hebrew Language explainers on smikhut compounds
- ▸In Davidson Institute kids' programming and the Madatech Haifa science museum demo manuals
- ▸In Galileo Junior and Einayim (kids' magazine) home-experiment columns