ज़ेन कोअन: दिमाग झकझोरने वाली अनसुलझी पहेलियाँ
C1 Hindi luyện nghe · Hinglish · Phù hợp với người học nâng cao
«atma-gyan» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?
Đoạn clip giải mã công án Zen, chỉ ra mục đích thực sự của câu đố: «अस्तित्व के रहस्यों को स्वीकार करना... आत्मज्ञान का सच्चा मार्ग था» (»chấp nhận những bí ẩn của sự tồn tại chính là con đường chân chính dẫn đến giác ngộ«). आत्मज्ञान (atma-gyan) mang nghĩa là giác ngộ hay tự nhận thức.
Từ này ghép từ आत्मा (atma, »linh hồn, bản thân«) và ज्ञान (gyan, »kiến thức«), nghĩa đen là »kiến thức về bản thân«, một ý niệm cốt lõi xuyên suốt tư duy Hindu và Phật giáo. Thú vị thay, một video tiếng Hindi giải thích một công án Zen của Nhật lại dùng chính từ ngữ Ấn Độ bản địa để chỉ đích đến mà công án đó chỉ hướng tới. Phương Đông gặp Phương Đông.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hindi
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Hindi explainers and discourses on philosophy and meditation.
- ▸In Indian spiritual talk of आत्मा (soul) and ज्ञान (knowledge).
- ▸Alongside concepts like मोक्ष (moksha, liberation).
- ▸In Hindi commentary on Buddhism and Zen.