ज़ेन कोअन: दिमाग झकझोरने वाली अनसुलझी पहेलियाँ

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Hindi luyện nghe · Hinglish · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?

«atma-gyan» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?

आत्मज्ञान (atma-gyan)
danh từ · tiếng Hindi
«giác ngộ, tự nhận thức (nghĩa đen: 'kiến thức về bản thân')»

Đoạn clip giải mã công án Zen, chỉ ra mục đích thực sự của câu đố: «अस्तित्व के रहस्यों को स्वीकार करना... आत्मज्ञान का सच्चा मार्ग था» (»chấp nhận những bí ẩn của sự tồn tại chính là con đường chân chính dẫn đến giác ngộ«). आत्मज्ञान (atma-gyan) mang nghĩa là giác ngộ hay tự nhận thức.

Từ này ghép từ आत्मा (atma, »linh hồn, bản thân«) và ज्ञान (gyan, »kiến thức«), nghĩa đen là »kiến thức về bản thân«, một ý niệm cốt lõi xuyên suốt tư duy Hindu và Phật giáo. Thú vị thay, một video tiếng Hindi giải thích một công án Zen của Nhật lại dùng chính từ ngữ Ấn Độ bản địa để chỉ đích đến mà công án đó chỉ hướng tới. Phương Đông gặp Phương Đông.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

85.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

75%
Top 1.000
85.9%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

81.4%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

zen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
zen
अवास्तविक
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unreal
आखिरकार सब कुछ ठीक हो जाएगा
1×
eventually everything will turn out fine

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Hindi explainers and discourses on philosophy and meditation.
  • ▸In Indian spiritual talk of आत्मा (soul) and ज्ञान (knowledge).
  • ▸Alongside concepts like मोक्ष (moksha, liberation).
  • ▸In Hindi commentary on Buddhism and Zen.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hinglish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi