वह कीड़ा जो मीठा मल यानी हनीड्यू बनाता है
B1 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi · Phù hợp với người học trung cấp
«कीड़ा (keeda)» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?
Gặp Mabel, con bọ rùa tiết ra mật ong: «मेबल एक छोटा सा कीड़ा है» (Mabel là một con côn trùng nhỏ xíu). कीड़ा (keeda) chỉ chung côn trùng, bọ, và giun.
Từ này cũng bò vào thành ngữ. किताबी कीड़ा (kitaabi keeda) là «sách vở», còn nếu bạn có कीड़ा cho việc gì, nghĩa là bạn bị «sâu» hay ám ảnh, một cơn ngứa không thể gạt bỏ (ví dụ पैसे कमाने का कीड़ा — cơn ám ảnh kiếm tiền). Khoa học trong clip — kiến nuôi bọ rùa lấy mật ong — chỉ là phần thưởng thêm. Còn कीड़ा mới là từ «cắn» lấy tâm trí bạn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hindi
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Hindi nature and science explainers dubbed for India.
- ▸Calling a devoted reader a किताबी कीड़ा (bookworm).
- ▸In Hindi for catching the “bug” for a hobby or goal.
- ▸In Indian gardening and pest-control talk.