वह कीड़ा जो मीठा मल यानी हनीड्यू बनाता है

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«कीड़ा (keeda)» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?

कीड़ा (keeda)
danh từ · tiếng Hindi
«कीड़ा (keeda)» — côn trùng, sâu, giun (cũng dùng ẩn dụ chỉ 'sâu' hay ám ảnh)

Gặp Mabel, con bọ rùa tiết ra mật ong: «मेबल एक छोटा सा कीड़ा है» (Mabel là một con côn trùng nhỏ xíu). कीड़ा (keeda) chỉ chung côn trùng, bọ, và giun.

Từ này cũng bò vào thành ngữ. किताबी कीड़ा (kitaabi keeda) là «sách vở», còn nếu bạn có कीड़ा cho việc gì, nghĩa là bạn bị «sâu» hay ám ảnh, một cơn ngứa không thể gạt bỏ (ví dụ पैसे कमाने का कीड़ा — cơn ám ảnh kiếm tiền). Khoa học trong clip — kiến nuôi bọ rùa lấy mật ong — chỉ là phần thưởng thêm. Còn कीड़ा mới là từ «cắn» lấy tâm trí bạn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

84.9%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
93.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

89.7%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

sap
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
plant fluid
fructose
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fruit sugar
sucrose
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
table sugar
butt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
body part
झुंड बनाकर पूरे एफिट कॉलोनियों की रक्षा करती हैं
1×
protecting colonies as a group or swarm

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Hindi nature and science explainers dubbed for India.
  • ▸Calling a devoted reader a किताबी कीड़ा (bookworm).
  • ▸In Hindi for catching the “bug” for a hobby or goal.
  • ▸In Indian gardening and pest-control talk.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hindi trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi