Az utolsó padsor titkos élete az órán

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'patent' nghĩa là gì trong tiếng lóng Hungary?

patent
Tiếng lóng thông dụng Hungary
Dùng cho vật/sự: 'chuẩn, xuất sắc, hoàn hảo' — không phải ý nghĩa pháp lý của patent.

Câu 'A haja nagyon patent lett' — 'tóc cô ấy ra cực chuẩn' — dùng patent theo cách mà tiếng Hungary đời thường thường làm: biến nó thành tính từ khen ngợi mang nghĩa 'xuất sắc, hoàn hảo, vừa vặn'. Đây chính là từ patent (định nghĩa danh từ: khóa bấm, hoặc bản quyền phát minh), được dùng lại trong văn nói: thứ gì bấm khít lại gọn gàng thì, đúng rồi, gọi là patent. Tiện thay vì nó không thay đổi hình thức dù bạn khen tóc, khen kế hoạch hay khen trang phục.

Đừng nhầm lẫn các nghĩa: patent danh từ là khóa bấm áo (hoặc bản quyền phát minh); patent tính từ lóng nghĩa là 'siêu cấp, đỉnh cao'. Những từ cùng văn phong mà người học có thể thay thế: király (nghĩa đen 'vua', nghĩa lóng 'tuyệt vời'), zsír (nghĩa đen 'mỡ/béo', nghĩa lóng 'cool'), và tök jó (nghĩa đen 'hoàn toàn tốt'). Đoạn clip là chuyện bàn tán hàng ghế sau lớp, đúng nơi những từ lóng này sinh sống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

87.6%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

94.1%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

forduljál
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
hallod
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
nézzél
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
anyukát
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
utolsó padsor
1×
last row in class, often isolated

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hungarian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary