Провал массового митинга в Берлине

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«митинг» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

митинг (miting)
Từ giả bạn tiếng Nga: biểu tình, không phải họp
một cuộc tập hợp hoặc biểu tình chính trị công khai — không phải một cuộc «họp» chung chung

Митинг trông giống hệt từ tiếng Anh «meeting», nhưng trong tiếng Nga nó mang ý nghĩa cụ thể hơn nhiều: một cuộc tập hợp chính trị công khai hoặc biểu tình đường phố. Để chỉ các cuộc họp thường ngày — cuộc gọi làm việc, gặp gỡ bạn bè uống cà phê, buổi họp phụ huynh ở trường — người Nga dùng встреча hoặc собрание. Митинг thuộc về đường phố: đám đông, biển hiệu, và loa phát thanh. Từ này được mượn từ tiếng Anh nhưng ngay lập tức thu hẹp nghĩa chỉ mang ý nghĩa chính trị.

Đoạn clip mô tả một chuỗi các biểu tình chính trị tại Berlin — các cuộc tập hợp ủng hộ Palestine thu hút hàng chục nghìn người, một cuộc lên tới 100.000 người, và các cuộc tập hợp ủng hộ Israel quy mô nhỏ hơn. Mỗi khi người nói dùng từ митинг, họ chỉ một cuộc biểu tình đường phố quy mô lớn, không bao giờ là một cuộc họp làm việc đã lên lịch. Ngữ cảnh đó làm cho khoảng cách của từ giả bạn trở nên không thể bỏ qua: một người học dùng митинг để mô tả một cuộc họp nhóm nhanh (standup) sẽ nhận được phản ứng rất ngạc nhiên. Được mượn từ «meeting» tiếng Anh, từ này đã thu hẹp nghĩa trong tiếng Nga thành ý nghĩa chính trị — các cuộc tập hợp và biểu tình công khai — thay vì mở rộng ra mọi loại tụ tập.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

80.8%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
99%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

96.3%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

абсурдность
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
absurdity
анонсирован
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
announced
палестинские
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
палестину
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
призывали
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
принял абсурдность ситуации
1×
accepted the absurdity of the situation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga