ピカチュウのぬいぐるみで日本語を学ぼう

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「撫でる (naderu)」 trong tiếng Nhật nghĩa là gì và dùng với bộ phận cơ thể như thế nào?

撫でる (naderu)
Động từ tiếng Nhật chỉ việc vuốt ve, xoa nhẹ
「撫でる (naderu)」 — vuốt ve, xoa nhẹ bằng lòng bàn tay phẳng, không phải vỗ hay gãi

撫でる (naderu) có nghĩa là vuốt ve hoặc xoa nhẹ một vật gì đó bằng lòng bàn tay mở, phẳng — như lông mèo, đầu trẻ con, lưng chó. Từ này chỉ một động tác chậm, lòng bàn tay phẳng, khác với たたく (tataku) (võ, thपथप) hay かく (kaku) (gãi). Tiếng Nhật thường đi kèm 撫でる với bộ phận cơ thể bị tác động, vì vậy 頭を撫でる (vuốt đầu) chỉ cần thay お腹 (bụng) hoặc 背中 (lưng) để diễn tả cùng một động tác ở vị trí khác.

Video minh họa mẫu câu này trên một con Pikachu bông có thể nói: 頭を撫でます (vuốt đầu), お腹を撫でます (vuốt bụng), 背中を撫でます (vuốt lưng) — ba câu, một động từ, ba danh từ chỉ bộ phận cơ thể thay thế cho nhau. Đây là bài tập tốt cho người mới bắt đầu để thấy tiếng Nhật tái sử dụng một động từ cho nhiều danh từ thay vì cần một từ riêng cho mỗi cử chỉ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Japanese trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật