フランス在住の夕食ルーティン

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

おかず (okazu) nghĩa là gì trong ẩm thực Nhật?

おかず (okazu)
Từ ngữ về văn hóa ẩm thực Nhật
Món mặn ăn kèm cơm — không phải 'món phụ' của bữa ăn, mà là hương vị khiến cơm trắng đáng để ăn.

Trong đoạn clip, một phụ nữ Nhật sống tại Pháp đối chiếu bữa tối nơi đây — thường chỉ một món đơn giản — với bàn ăn Nhật, nơi '何品もおかずが並ぶ' (nhiều おかず (okazu) được bày ra). おかず (okazu) không phải món thêm nhẹ nhàng; đó là món cá, thịt hay rau nấu riêng để ăn kèm cơm, trong khi cơm giữ nguyên vị trắng — một bữa ăn được xây dựng ngược hẳn với đĩa 'đạm chính kèm hai món phụ' phương Tây.

Nấu ăn gia đình Nhật truyền thống thường xoay quanh 一汁三菜 (ichijū-sansai) — 'một canh, ba おかず (okazu)' — trình bày bên cạnh một bát cơm trắng. Vì cơm không có gia vị, おかず (okazu) được nấu đậm đà, mặn, ngọt hoặc giàu umami để mỗi miếng cơm trở nên ngon miệng; điều này khác với furikake, loại gia vị rắc trực tiếp lên cơm. Danh sách một tuần trong clip (nabe, pasta cà chua, mabo tofu) cho thấy khái niệm 'おかず (okazu) một món, tùy tiện gì dễ làm' hiện nay có thể linh hoạt đến đâu.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật