«avoir de la colonne vertébrale» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Hommage émouvant à un geste contre le sida
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp châu Phi · Phù hợp với người học trung cấp cao
Avoir de la colonne vertébrale là có cột sống: bản lĩnh đạo đức để đứng ra bảo vệ quan điểm và chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình khi việc dễ dàng hơn là quay lưng bỏ đi. Tiếng Pháp mượn từ «cột sống» đúng như tiếng Anh, khen ngợi sự can đảm và kiên định thực sự hơn là nhân cách mềm yếu, dễ khuynh oai. Cụm từ dùng được cả hai cách — avoir de la colonne vertébrale và avoir une colonne vertébrale — và thường gặp nhất ở thể phủ định, khi ai đó manque de colonne vertébrale.
Colonne vertébrale theo nghĩa đen là cột sống, chuỗi các đốt sống giữ cho cơ thể thẳng đứng — nên ẩn dụ vẽ ra hình ảnh người thẳng đứng đối lập với người không xương cốt như tiếng Anh. Thể phủ định phổ biến nhất: manquer de colonne vertébrale là không có cột sống, nhược nhược. Mặt trái là avoir l’échine souple, «có cột sống mềm dẻo» — cúi chào, gù lưng, khuynh oai theo quyền lực.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.