Courir et vivre l’hiver en Russie

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**surgelé** trong tiếng Pháp nghĩa là gì (khác **congelé** như thế nào)?

les produits surgelés
Từ siêu thị tiếng Pháp (thông dụng, tiếng Pháp chuẩn)
les produits surgelés — đồ ăn đông lạnh công nghiệp (đông lạnh nhanh), khác với đồ tự đông tại nhà (congelé).

Trong tiếng Pháp, surgelé chỉ đồ ăn đông lạnh — nhưng không phải đồ đông lạnh tùy tiện. Nó chỉ đồ được đông lạnh rất nhanh ở nhà máy, như đậu Hà Lan hay pizza mua ở cửa hàng. Đồ bạn tự đông tại nhà gọi là congelé. Cả hai từ dịch ra tiếng Anh đều là frozen, nên người học thường nhầm lẫn. Khi đi chợ ở Pháp, hãy tìm khu surgelés.

Người nói chạy bộ giữa mùa đông giá rét của Nga và chỉ ra một mặt vui: «quand on a des produits surgelés, aucun problème, on peut rentrer tranquillement chez soi en tout le temps qu’on veut. Ils ne dégèleront pas.» (Khi có đồ đông lạnh công nghiệp, không vấn đề gì, bạn có thể về nhà chậm chạp bao lâu cũng được. Nó sẽ không tan.)

Surgelé xuất phát từ sur- (siêu, extra) + geler (đông lạnh), nghĩa đen là siêu đông lạnh — tên gọi rất đúng cho đồ mà nhà máy đông rất nhanh và giữ rất lạnh. Ở cửa hàng, khu đồ đông lạnh gọi là le rayon surgelés. Chuỗi Pháp Picard chỉ bán surgelés và rất nổi tiếng khắp Pháp.

Cặp từ hay dùng: congeler = đông lạnh tại nhà; dégeler hoặc décongeler = làm tan. Ví dụ: «J’achète des légumes surgelés.» (Tôi mua rau đông lạnh.) «La viande va dégeler dans une heure.» (Thịt sẽ tan trong một giờ.)

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89.6%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.2%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

balançoire
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
swing
dégèleront
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
will thaw
départagées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
divided
frustrait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
frustrated
habitais
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lived
profiter de la beauté de l'hiver
1×
enjoying the beauty of winter

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp