Courir et vivre l’hiver en Russie
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
**surgelé** trong tiếng Pháp nghĩa là gì (khác **congelé** như thế nào)?
Trong tiếng Pháp, surgelé chỉ đồ ăn đông lạnh — nhưng không phải đồ đông lạnh tùy tiện. Nó chỉ đồ được đông lạnh rất nhanh ở nhà máy, như đậu Hà Lan hay pizza mua ở cửa hàng. Đồ bạn tự đông tại nhà gọi là congelé. Cả hai từ dịch ra tiếng Anh đều là frozen, nên người học thường nhầm lẫn. Khi đi chợ ở Pháp, hãy tìm khu surgelés.
Người nói chạy bộ giữa mùa đông giá rét của Nga và chỉ ra một mặt vui: «quand on a des produits surgelés, aucun problème, on peut rentrer tranquillement chez soi en tout le temps qu’on veut. Ils ne dégèleront pas.» (Khi có đồ đông lạnh công nghiệp, không vấn đề gì, bạn có thể về nhà chậm chạp bao lâu cũng được. Nó sẽ không tan.)
Surgelé xuất phát từ sur- (siêu, extra) + geler (đông lạnh), nghĩa đen là siêu đông lạnh — tên gọi rất đúng cho đồ mà nhà máy đông rất nhanh và giữ rất lạnh. Ở cửa hàng, khu đồ đông lạnh gọi là le rayon surgelés. Chuỗi Pháp Picard chỉ bán surgelés và rất nổi tiếng khắp Pháp.
Cặp từ hay dùng: congeler = đông lạnh tại nhà; dégeler hoặc décongeler = làm tan. Ví dụ: «J’achète des légumes surgelés.» (Tôi mua rau đông lạnh.) «La viande va dégeler dans une heure.» (Thịt sẽ tan trong một giờ.)
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.