J’ouvre mes cadeaux de Noël avec vous

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

« de la part de » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

de la part de
Cụm từ tiếng Pháp chỉ « từ phía ai »
« từ phía » ai đó — cho quà, tin nhắn hoặc người gọi

De la part de chỉ người gửi khi thứ gì đó được chuyển qua trung gian: c’est de la part de ma mère nghĩa là « đó là từ mẹ tôi ». Part ở đây mang nghĩa phần hoặc phía, nên cụm từ này gần với « thay mặt cho ». Nó dùng cho quà, tin nhắn và lời chào như nhau — dis-lui bonjour de ma part là « nói cho anh ấy/cô ấy chào từ tôi ».

Cụm từ này cũng dùng khi nghe máy: c’est de la part de qui ? là cách tiêu chuẩn hỏi « ai gọi vậy? », do người nhấc máy hỏi thay cho người được gọi. Dịch từng từ ra nghe lạ — « thay mặt ai vậy? » — nhưng đó chính là logic, vì người gọi đang được thông báo đến người họ muốn nói chuyện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87.7%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

90.3%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

carastases
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
critiquez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hydratant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
moisturizing
kérastase
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
haircare brand
je kiffe
1×
I really love it (slang usage).

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp