Une mère surendettée aidée par sa fille
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
« Une mauvaise passe » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Khi người nói tiếng Pháp trải qua thời gian khó khăn, họ thường nói rằng mình đang ở trong « une mauvaise passe ». Cụm từ này chỉ một giai đoạn xấu ngắn hạn — về tiền bạc, công việc, tình yêu hay sức khỏe. Từ « passe » ở đây không có nghĩa là thẻ thông hành hay mật khẩu. Nó chỉ một khoảnh khắc mà người ta phải vượt qua. Mọi người thường hy vọng nó sẽ kết thúc sớm. Bạn sẽ nghe cụm từ này cả ở Pháp lẫn Québec.
Trong đoạn phim, một cô con gái cố gắng an ủi mẹ mình, người không tìm được việc và đang nợ nần. Cô nói: « C’est juste une mauvaise passe. Ça arrive à tout le monde. » (Chỉ là một giai đoạn khó khăn thôi. Ai cũng có lúc như vậy.) Mẹ trả lời buồn bã: « Pour moi, c’est une mauvaise passe tous les jours. » (Đối với con, mỗi ngày đều là một giai đoạn khó khăn.) « Passe » xuất phát từ động từ « passer » (vượt qua, trải qua). « Une mauvaise passe » là một khoảnh khắc xấu mà người ta phải vượt qua. Người ta cũng nói « traverser une mauvaise passe » — trải qua một giai đoạn khó khăn. Đây là tiếng Pháp phổ thông, hàng ngày, dùng ở cả Pháp và Québec. Ví dụ: « Le club traverse une mauvaise passe » (Đội bóng đang trải qua chuỗi thành tích xấu). « Il est dans une mauvaise passe en ce moment » (Anh ấy đang gặp khó khăn lúc này).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.