Une mère surendettée aidée par sa fille

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

« Une mauvaise passe » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

une mauvaise passe
Thành ngữ đời thường tiếng Pháp
« Une mauvaise passe » — một giai đoạn ngắn cuộc sống khó khăn (tiền bạc, công việc, sức khỏe).

Khi người nói tiếng Pháp trải qua thời gian khó khăn, họ thường nói rằng mình đang ở trong « une mauvaise passe ». Cụm từ này chỉ một giai đoạn xấu ngắn hạn — về tiền bạc, công việc, tình yêu hay sức khỏe. Từ « passe » ở đây không có nghĩa là thẻ thông hành hay mật khẩu. Nó chỉ một khoảnh khắc mà người ta phải vượt qua. Mọi người thường hy vọng nó sẽ kết thúc sớm. Bạn sẽ nghe cụm từ này cả ở Pháp lẫn Québec.

Trong đoạn phim, một cô con gái cố gắng an ủi mẹ mình, người không tìm được việc và đang nợ nần. Cô nói: « C’est juste une mauvaise passe. Ça arrive à tout le monde. » (Chỉ là một giai đoạn khó khăn thôi. Ai cũng có lúc như vậy.) Mẹ trả lời buồn bã: « Pour moi, c’est une mauvaise passe tous les jours. » (Đối với con, mỗi ngày đều là một giai đoạn khó khăn.) « Passe » xuất phát từ động từ « passer » (vượt qua, trải qua). « Une mauvaise passe » là một khoảnh khắc xấu mà người ta phải vượt qua. Người ta cũng nói « traverser une mauvaise passe » — trải qua một giai đoạn khó khăn. Đây là tiếng Pháp phổ thông, hàng ngày, dùng ở cả Pháp và Québec. Ví dụ: « Le club traverse une mauvaise passe » (Đội bóng đang trải qua chuỗi thành tích xấu). « Il est dans une mauvaise passe en ce moment » (Anh ấy đang gặp khó khăn lúc này).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

97.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

93.8%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
99.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

addiction
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
habitual reliance on a substance

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp