«le falta un tornillo» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

¿Tienes vértigo? Se cayó un tornillo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
le falta un tornillo
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ hành động điên rồ
«le falta un tornillo» — tương đương tiếng Tây Ban Nha của «he has a screw loose» (hắn bị điên một chút)

«Le falta un tornillo», nghĩa đen là «anh ấy thiếu một cái vít», là phiên bản tiếng Tây Ban Nha của «he has a screw loose» — dùng để miêu tả ai đó hành động lạ lùng, không hợp lý hoặc hơi điên dại, như thể một chi tiết nhỏ bị thiếu có thể giải thích mọi chuyện. Đoạn clip xây dựng một trò chơi chữ dựa chính trên hình ảnh đó: ai đó hỏi «tienes vértigo?» (bạn có bị chóng mặt không, loại chóng mặt khiến mọi thứ trông méo mó?), nhưng câu trả lời thực sự lại là một cái «tornillo» (vít) thực tế rơi từ vật thể gần đó.

Người ta cho rằng thành ngữ này xuất hiện từ thời Cách mạng Công nghiệp, khi máy móc còn mới mẻ đến mức một cái vít bị mất là một lý do cụ thể, dễ tin cho việc hỏng hóc — logic sau đó được áp dụng cho con người. Cách nói này nhẹ nhàng và thường mang tính thân mật, giống như «bạn hơi điên đấy» giữa bạn bè chứ không phải sỉ nhục thực sự, tương tự như «screw loose» hoặc «a few bricks short of a load» trong tiếng Anh.

Từ fj Rv↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.1%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
91.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.9%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ponlo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
vértigo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dizziness
tornillo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
screw
levántate
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha