“بلاش (balāsh)” trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

موقف مضحك عن الزواج عند صحاب التسعينات

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Maroc · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
بلاش (balāsh)
Từ đa nghĩa dùng để từ chối trong tiếng Ả Rập
Có nghĩa là “quên đi / không sao” — và cũng là “miễn phí”; cả hai đều xuất phát từ cùng một gốc từ

بلاش (balāsh) đảm nhận hai vai trò dường như đối lập: nó vừa mang nghĩa “miễn phí / không tốn tiền” vừa mang nghĩa “quên đi / không sao / đừng lo”. Mối liên hệ nằm ở gốc từ: بلا (bilā, “không có”) + شي (shī, “điều gì / vật gì”) = “không có [gì]”. Dù bạn nhận được thứ gì đó mà không tốn chi phí hay vẫy tay từ chối một điều gì đó, bạn đang đối mặt với cùng một “không có gì”. Người học chỉ biết nghĩa “miễn phí” thường bị bất ngờ khi nghe một câu بلاش منه ngắn gọn mang nghĩa “bỏ qua đi”.

Trong cảnh cầu hôn này, một người đến nhà hỏi vợ con gái. Khi người cha nói thoáng qua بلاش منه — theo nghĩa đen là “không có nó” — ông ta đang từ chối lời mời đồ uống một cách nhẹ nhàng nhưng quyết đoán: “đừng lo làm phiền”. Một nhân vật khác nhắc lại قاللك بلاش: “anh ta đã nói بلاش cho em”, nhấn mạnh một từ đơn lẻ đó nghe dứt khoát đến mức nào. Ngoài việc từ chối, bạn sẽ nghe بلاش ở chợ búa (“يلا يا بلاش — ơi, miễn phí kia!”), trong câu điều kiện (“يا هيك يا بلاش — hoặc là thế này, hoặc là không có gì”), và trong câu phủ định mềm dẻo (“بلاش تبكي — đừng khóc”). Chỉ một từ nhỏ; nhưng bao phủ rất nhiều tình huống.

Từ Lwa9i3 AI↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

71.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

56.4%
Top 1.000
71.8%
Top 2.000
89.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

92.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

بنتي
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
الضيافه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
براداتي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بصحتك
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بغى
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wanted
الله يرضى عليك
1×
may God be pleased with you

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Maroc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập