**bowser** nghĩa là gì trong tiếng Anh Úc?

Fuel Crisis Threatens Australian Food Supply

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
bowser
Từ đời thường Úc / New Zealand — văn phong trung tính
Không phải tên nhân vật phản diện trong game — tại Úc, bowser là cái vòi bơm xăng ở trạm xăng.

Nếu người Úc nói: “the fuel will hit our bowsers today”, ý họ là xăng dầu đang về đến các trạm xăng. Bowser là cái vòi bơm bạn dùng để đổ xăng cho xe. Từ này bắt nguồn từ Sylvanus Bowser, một người Mỹ đã chế tạo một loại bơm xăng sớm vào những năm 1880. Công ty của ông bán bơm sang Úc và New Zealand, và tên ông liền gắn với thiết bị đó. Ngày nay đây là từ hoàn toàn bình thường, dùng hàng ngày — không phải lóng.

Trong đoạn video, một phóng viên nói chính phủ đã giải phóng dự trữ xăng khẩn cấp và “that fuel is expected to hit our bowsers today” — nghĩa là xăng sẽ đến các trạm xăng khắp nước. Nếu bạn chỉ biết “petrol pump” hay “gas pump”, bạn sẽ không hiểu được ý. Trong tiếng Úc đời thường bạn có thể nghe: “There was a long queue at the bowser” (có hàng đợi dài ở vòi bơm) hoặc “She pulled up to the bowser and it was out of order” (cô đỗ xe đến vòi bơm mà nó hỏng). Ngoài Úc và New Zealand, gần như không ai dùng từ này. Tiếng Anh Anh nói “petrol pump”; tiếng Anh Mỹ nói “gas pump”. Ở Úc, “bowser” đơn giản là từ bình thường, hàng ngày — không cộc lốc, không chuyên môn, chỉ là từ tiêu chuẩn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

79.3%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

86%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

aussies
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Australians (slang)
rationing
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
limiting food supply
dwellers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
people living in place
ditch the car
1×
stop using your car for transport

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh