Cụm từ 'capture myopathy' nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Deer Rescued From Spiked Fence Just In Time

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
capture myopathy
Từ vựng cứu hộ động vật hoang dã
Con vật bị mắc kẹt, hoảng loạn có thể chết chỉ vì căng thẳng — dù không bị thương tích nào.

Khi một con nai mắc kẹt trong hàng rào, nguy hiểm không chỉ là những gai nhọn. Sự hoảng loạn quá mức có thể giết chết nó. Hiện tượng này gọi là capture myopathy. 'Myopathy' nghĩa là bệnh cơ. Dưới tác động của căng thẳng cực độ, cơ thể tiết ra lượng lớn hóa chất gây stress khiến cơ bắp bị phá hủy. Con vật có thể chết sau vài giờ hoặc vài ngày — không cần vết thương, chỉ vì sợ hãi quá lớn. Đó là lý do người cứu hộ giữ cho nai bình tĩnh và hành động nhanh.

Trong video, người cứu hộ nói thẳng: 'Deer suffer from something called capture myopathy, which means that when they’re trapped and they’re super stressed out, they can die quickly.' Vì vậy đội ngũ che đầu nai và di chuyển rất chậm — nai thấy ít hơn thì hoảng loạn ít hơn. Từ này có hai phần: myo nghĩa là cơ, và -pathy nghĩa là bệnh. Vậy capture myopathy là bệnh cơ do bị bắt và bị sợ. Người cứu hộ đôi khi gọi là 'stress myopathy'. Nó có thể xảy ra với nai, chim và nhiều động vật hoang dã khác — đó là lý do việc xử lý nhẹ nhàng, nhanh chóng quan trọng đến vậy.

Từ The Dodo↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82%
Top 1.000
89%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.1%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

hasn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(slang) has not (informal)
superficial
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
shallow; not deep or serious

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh