Cụm từ tiếng Anh 'de facto' nghĩa là gì?

The Six Eras Of NBA Fashion And Power

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
de facto
Cụm từ Latinh — thường gặp trong báo chí, văn bản kinh doanh và phát biểu trang trọng
Điều gì thực tế và có hiệu lực trong thực hành — dù chưa từng được chính thức hóa.

Trong đoạn video, người nói gọi những cầu thủ NBA da đen đầu tiên là những 'de facto ambassadors of their race'. Họ không có chức danh chính thức nào. Nhưng mỗi lần bước lên sân, họ đại diện cho người da đen trước một xã hội đầy định kiến phân biệt chủng tộc. Đó chính là ý nghĩa của 'de facto': một vai trò thực sự tồn tại nhờ hành động, chứ không phải nhờ sự bổ nhiệm chính thức. Cụm từ gốc Latinh, nhưng dùng liên tục trong tiếng Anh.

Trích dẫn từ video: những cầu thủ NBA da đen đầu tiên 'were also de facto ambassadors of the best of their race' — không có chức danh ngoại giao, nhưng vai trò đó thật sự tồn tại. Các ví dụ khác: - 'One tool has become the de facto standard for the whole industry.' (Mọi người đều dùng công cụ đó, dù không ai chính thức chọn nó.) - 'She became the de facto leader while the manager was away.' (Cô ấy điều hành mọi việc, dù không có chức danh.) - 'English is the de facto working language of many international companies.' (Không nhất thiết ghi trong quy định, nhưng thực tế hoạt động như vậy.) Bạn cũng có thể gặp de jure — cụm từ Latinh khác nghĩa là 'theo pháp luật' hoặc 'chính thức'. Hai cụm từ đôi khi đi cặp: 'He is the de jure president, but she is the de facto leader.' 'De facto' phổ biến hơn nhiều trong đọc nghe hàng ngày. Nó phù hợp với bài báo, văn bản kinh doanh và phát biểu trang trọng.

Từ TED↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

82.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

73.4%
Top 1.000
82.2%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

84.7%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

blaxploitation
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) Black film genre
iconoclast
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
someone who challenges norms
acumen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sharp insight or judgement
afros
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
curly hairstyle
aplomb
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
self-confidence or assurance
casting them as less deserving of their human rights
1×
portraying others as unworthy of rights

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh