Cụm từ tiếng Anh 'de facto' nghĩa là gì?
The Six Eras Of NBA Fashion And Power
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Trong đoạn video, người nói gọi những cầu thủ NBA da đen đầu tiên là những 'de facto ambassadors of their race'. Họ không có chức danh chính thức nào. Nhưng mỗi lần bước lên sân, họ đại diện cho người da đen trước một xã hội đầy định kiến phân biệt chủng tộc. Đó chính là ý nghĩa của 'de facto': một vai trò thực sự tồn tại nhờ hành động, chứ không phải nhờ sự bổ nhiệm chính thức. Cụm từ gốc Latinh, nhưng dùng liên tục trong tiếng Anh.
Trích dẫn từ video: những cầu thủ NBA da đen đầu tiên 'were also de facto ambassadors of the best of their race' — không có chức danh ngoại giao, nhưng vai trò đó thật sự tồn tại. Các ví dụ khác: - 'One tool has become the de facto standard for the whole industry.' (Mọi người đều dùng công cụ đó, dù không ai chính thức chọn nó.) - 'She became the de facto leader while the manager was away.' (Cô ấy điều hành mọi việc, dù không có chức danh.) - 'English is the de facto working language of many international companies.' (Không nhất thiết ghi trong quy định, nhưng thực tế hoạt động như vậy.) Bạn cũng có thể gặp de jure — cụm từ Latinh khác nghĩa là 'theo pháp luật' hoặc 'chính thức'. Hai cụm từ đôi khi đi cặp: 'He is the de jure president, but she is the de facto leader.' 'De facto' phổ biến hơn nhiều trong đọc nghe hàng ngày. Nó phù hợp với bài báo, văn bản kinh doanh và phát biểu trang trọng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.