Cụm từ 'dig deeper' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
How Journalists Find And Gather News Today
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp
Khi bạn 'dig deeper', bạn không dừng lại ở câu trả lời đầu tiên. Bạn tiếp tục đặt câu hỏi và tìm kiếm những chi tiết khó phát hiện. Nhà báo thường dùng cụm từ này — một câu chuyện trông đơn giản bên ngoài thường ẩn giấu những sự thật quan trọng. Hình ảnh đến từ việc đào đất: càng đào sâu càng tìm thấy nhiều hơn. Cụm từ này dùng cho mọi loại tìm kiếm.
Trong đoạn video, người dẫn chuyện giải thích động lực của nhà báo: 'the thing that fuels many journalists is a sense of curiosity. That’s what drives them to dig deeper and uncover critical details for meaningful news.' Sự tò mò là cảm xúc, 'dig deeper' là hành động, và 'uncover' là kết quả. Bạn có thể dùng 'dig deeper' trong nhiều tình huống. Một giáo viên có thể nói: 'Your essay is too short — you need to dig deeper into the research.' Một quản lý có thể nói: 'The report looks good, but let’s dig deeper into the numbers.' Động từ 'dig' cũng xuất hiện trong hai cụm từ liên quan: 'dig into' cái gì đó (tìm hiểu kỹ một chủ đề cụ thể) và 'dig up' thông tin (tìm ra điều gì đó bị giấu kín). Cả ba đều chia sẻ cùng một ý tưởng — đi sâu bên dưới bề mặt để tìm ra những gì thực sự có ở đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.