Cụm từ tiếng Anh “food noise” nghĩa là gì?
Weight Loss Drugs Explained In Six Minutes
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp
Trong tiếng Anh, “noise” thường chỉ tiếng ồn. Nhưng “food noise” mang ý nghĩa khác: những suy nghĩ liên tục, không mong muốn về đồ ăn mà một số người trải qua. Những suy nghĩ này cứ lặp đi lặp lại những câu hỏi như: “Mình nên ăn gì? Có nên ăn món đó không? Ăn nhiều quá rồi à?”. Nó không phải là cảm giác đói. Đó là những suy nghĩ cứ quay trở lại, ngay cả khi bạn không đói.
Trong đoạn video, một người phụ nữ tên Lynn chia sẻ trải nghiệm của mình trước khi dùng thuốc giảm cân. Cô nói thuốc khiến “food noise” của cô ngừng lại. Đối với cô, food noise nghĩa là một xung đột nội tâm liên tục — cô cảm thấy như có “một thiên thần bên vai này và một ác quỷ bên vai kia”, một bên bảo không ăn, một bên bảo cứ ăn cho đã. Thuốc khiến những suy nghĩ đó lặng đi. Cụm từ “food noise” hiện được dùng rộng rãi trong các bàn luận về sức khỏe và dinh dưỡng. Bạn cũng có thể nghe nó dùng trong nghĩa rộng hơn, ví dụ: “I have so much noise in my head about this decision” — nghĩa là quá nhiều suy nghĩ lo âu. Ở đây “noise” mang nghĩa là những suy nghĩ không mong muốn, không phải tiếng ồn thực sự.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.