Cụm từ 'fur babies' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Housing, smart glasses and choosing pets over kids

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
fur babies
Thông dụng, thân mật · thú cưng như người nhà
Từ ấm áp, vui vẻ chỉ thú cưng — thường là chó hay mèo — mà chủ nuôi yêu quý như con cái.

fur baby là thú cưng mà ai đó yêu thương sâu sắc, gần như coi như một thành viên trong gia đình. Cụm từ ghép fur (lông thú) với baby (em bé, đứa con nhỏ được chăm sóc). Nghe hơi hóm hỉnh lúc đầu, nhưng rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Chủ chó, mèo dùng từ này để thể hiện sự gắn kết — giống như một người nhỏ hơn là chỉ là một con vật.

Trong đoạn clip, một người dẫn chương trình giải thích tại sao mình vui khi sống cùng hai con mèo: I’d much rather spend my time with my two little fur babies at the moment. Cụm từ thể hiện sự ấm áp, gần gũi — không chỉ là quyền sở hữu. Bạn cũng có thể nghe: I can’t go away this weekend — I need someone to look after my fur babies (Cuối tuần này mình không đi đâu được — cần người trông coi thú cưng), hoặc She posts photos of her fur baby every day (Cô ấy đăng ảnh thú cưng hàng ngày). Dùng cho mèo, chó và thú cưng có lông khác. Mang tính thân mật, không trang trọng, nên dùng trong email công việc hay văn bản chính thức sẽ hơi bất ngờ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

85.9%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.2%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

cohost
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
host together with another
debrief
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
question after an event
inner city
1×
urban area with dense population and amenities

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh