Cụm từ 'fur babies' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Housing, smart glasses and choosing pets over kids
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp cao
fur baby là thú cưng mà ai đó yêu thương sâu sắc, gần như coi như một thành viên trong gia đình. Cụm từ ghép fur (lông thú) với baby (em bé, đứa con nhỏ được chăm sóc). Nghe hơi hóm hỉnh lúc đầu, nhưng rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Chủ chó, mèo dùng từ này để thể hiện sự gắn kết — giống như một người nhỏ hơn là chỉ là một con vật.
Trong đoạn clip, một người dẫn chương trình giải thích tại sao mình vui khi sống cùng hai con mèo: I’d much rather spend my time with my two little fur babies at the moment. Cụm từ thể hiện sự ấm áp, gần gũi — không chỉ là quyền sở hữu. Bạn cũng có thể nghe: I can’t go away this weekend — I need someone to look after my fur babies (Cuối tuần này mình không đi đâu được — cần người trông coi thú cưng), hoặc She posts photos of her fur baby every day (Cô ấy đăng ảnh thú cưng hàng ngày). Dùng cho mèo, chó và thú cưng có lông khác. Mang tính thân mật, không trang trọng, nên dùng trong email công việc hay văn bản chính thức sẽ hơi bất ngờ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.