Cụm từ 'go for it' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Grizzly bears hunting salmon at the waterfall

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
go for it
Cụm từ hành động hàng ngày
Quyết định thử làm một việc gì đó dù nó nguy hiểm hay không chắc chắn.

Khi bạn go for it, bạn ngừng chờ đợi và hành động ngay, dù có thể mọi thứ sẽ sai sót. Bạn không chắc mình sẽ thành công, nhưng vẫn thử đi. Ví dụ: The exam is tomorrow and I am not fully ready, but I am just going to go for it. (Bài thi là ngày mai mà tôi chưa chuẩn bị kỹ, nhưng tôi quyết định thử thôi.) Cụm từ này dùng được trong thể thao, công việc, ăn uống, du lịch — gần như mọi tình huống mà lựa chọn mang rủi ro nhưng bạn vẫn làm.

Trong đoạn clip này, hàng trăm cá hồi đang chờ ở chân thác nước. Những con gấu đứng ở đỉnh thác, sẵn sàng bắt chúng. Cá không thể ở đó mãi. Giọng bình trong video nói: Eventually, they have to go for it, regardless of the danger. (Cuối cùng, chúng phải liều mình, bất chấp nguy hiểm.) Từ regardless làm rõ nghĩa hơn nữa — chúng hành động dù rủi ro vẫn hiện hữu. Bạn cũng có thể dùng cụm từ này để khích lệ người khác: một bạn bè ngại nói chuyện với người lạ, bạn nói, Just go for it! (Chỉ việc làm thôi!)

Từ BBC Earth↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

79.2%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

exploratory
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
related to exploration
fierce
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
displaying a violent intensity
salmon
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
a type of fish
cubs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
young bears
leaps
1×
Top 5.000
jumps suddenly
end of the road
1×
final point or limit of something

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh