Từ 'infiltrate' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
How To Handle Painful Emotions Like A Psychologist
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao
Bạn chắc đã nghe 'infiltrate' trong phim gián điệp hoặc tin tức — điệp viên xâm nhập tòa nhà, virus xâm nhập cơ thể. Trong đoạn clip này, một nhà tâm lý học dùng từ này cho một cảm xúc đau đớn: 'It takes over and infiltrates everything in your day.' Đó là điểm bất ngờ. Từ này mang nghĩa là một thứ gì đó lặng lẽ xâm nhập và lan tỏa — như giọt mực rơi vào nước. Khi đã nhận ra, bạn sẽ nghe nó ở chính trị, sinh học và cả hội thoại thường ngày.
Trong clip, bác sĩ Julie mô tả điều xảy ra ngay khi một cảm xúc đau đớn ập đến: 'Instantly, it takes over and infiltrates everything in your day so that you can’t see anything clearly.' Hình ảnh là giọt mực rơi vào nước — nó không ở yên một chỗ, mà lan tỏa khắp nơi. Đó chính là cốt lõi của 'infiltrate': xâm nhập và lan tỏa chậm rãi, thường không bị nhận ra. Bạn cũng sẽ nghe từ này trong tin tức ('protesters infiltrated the event') và trong khoa học ('bacteria can infiltrate healthy body tissue'). Từ này dùng được cả trong văn viết và lời nói. Danh từ liên quan là 'infiltration' và người thực hiện gọi là 'infiltrator.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.