Cụm từ 'keeping their powder dry' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Brooks And Capehart On U.S.–Iran Deal And Trump

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
keeping their powder dry
thành ngữ tiếng Anh không trang trọng — dùng trong chính trị và giao tiếp hàng ngày
Chờ đợi và giữ gìn sức lực cho đến lúc thích hợp để hành động.

Nếu ai đó đang keeping their powder dry, họ đang kìm nén — chưa hành động, nhưng luôn sẵn sàng. Cụm từ này xuất phát từ hỏa dược: ngày xưa binh sĩ phải giữ hỏa dược khô ráo để súng có thể nổ. Ngày nay người ta dùng nó trong chính trị và kinh doanh để nói: 'Tôi đang chờ lúc thích hợp.' Phần thú vị là ý nghĩa ngầm — bạn không chỉ chờ đợi, bạn còn sẵn sàng hành động ngay lập tức khi cơ hội đến.

Trong đoạn video, bình luận viên Jonathan Capehart giải thích tại sao một số thượng nghị sĩ Cộng hòa chưa thách thức Tổng thống Trump. Ông nói một số người vẫn còn sơ bộ sắp tới — nên 'they’re, like, keeping their powder dry.' Họ đang thận trọng và giữ gìn năng lượng chính trị cho lúc quan trọng nhất. Thành ngữ này dùng được trong nhiều tình huống hàng ngày. Một huấn luyện viên có thể nói một cầu thủ ngôi sao đang keeping her powder dry trước trận chung kết lớn. Một chủ doanh nghiệp có thể giữ lại một thông báo quan trọng và chờ ngày thích hợp để công bố. Ý cốt lõi luôn giống nhau: bạn đã sẵn sàng thứ gì đó, nhưng bạn chọn chờ đợi. Cụm từ này không trang trọng nhưng phổ biến trong tin tức nói và談 luận chính trị. Nó thêm vào ý nghĩa mà một từ đơn giản như 'waiting' không có: người đó vừa chờ, vừa đã chuẩn bị sẵn sàng để hành động nhanh chóng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.1%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.1%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

fisa
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) FISA — surveillance law
jcpoa
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) JCPOA — nuclear agreement
primaried
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
challenged in primary election
cultural decline
1×
decrease in cultural standards or values

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh