Cụm từ 'passed over' trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Adopting The Longest-Resident Senior Dog From A Shelter

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
get passed over
Cụm động từ — bị bỏ qua khi chọn lọc
Người khác được chọn, còn bạn bị bỏ qua — dù bạn xứng đáng hơn.

Khi ai đó bị passed over, nghĩa là họ bị bỏ qua khi có sự lựa chọn — và điều đáng buồn là họ vốn nên được chọn. Một con chó, một ứng viên việc làm, một ứng cử viên giải thưởng — bất kỳ ai cũng có thể bị passed over. Cảm giác thường là bất công hoặc thiếu may mắn. Cụm từ này thường dùng ở thể bị động: she was passed over again and again (cô ấy bị bỏ qua lần sau lần). Chỉ vài từ mà nói nên nhiều điều.

Trong đoạn clip, một người đàn ông nói về Baby Girl, một chó già đã ở trại nuôi gần chín năm mà không ai nhận nuôi. Anh ấy nói: She just kept getting passed over until we found her (Cô ấy cứ bị bỏ qua mãi cho đến khi chúng tôi tìm thấy cô ấy). Khách đến xem lần lượt chọn chó khác. Baby Girl bị bỏ qua mỗi lần, lần nào cũng vậy. Động từ pass over nghĩa là bỏ qua ai đó khi đang chọn lọc. Bạn sẽ nghe nó nhiều nhất ở thể bị động: - He was passed over for the promotion three times. (Anh ấy bị bỏ qua khi thăng chức ba lần.) - She was passed over in favor of a younger candidate. (Cô ấy bị bỏ qua để nhường chỗ cho một ứng viên trẻ hơn.) - They passed over her application without a second look. (Họ bỏ qua đơn của cô ấy mà không xem lại lần nào.) Nghịch lý của nó là to be picked hoặc to be chosen (được chọn). Cụm từ dùng được trong hầu hết tình huống hàng ngày — việc làm, giải thưởng, mối quan hệ — và luôn mang ý nghĩa có chuyện gì đó bất công xảy ra.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

90.6%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.4%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

couldn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
could not (informal)
didn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
did not (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh