Từ 'reframe' trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Understanding Highly Sensitive People And Their Strengths
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi bạn reframe một điều gì đó, bạn giữ nguyên sự thật nhưng thay đổi cách nhìn nhận nó. Hãy tưởng tượng khung tranh: đặt một khung khác quanh bức ảnh và nó trông khác hẳn — nhưng bức ảnh vẫn không đổi. Reframe một suy nghĩ nghĩa là bạn nhìn nó từ một góc độ mới. Nó không làm biến mất vấn đề. Nó thay đổi cảm xúc của bạn về vấn đề đó.
Trong đoạn video, bác sĩ Julie nhắc đến reframe như công cụ thứ hai dành cho người nhạy cảm cao. Cô ấy nói: 'When you catch yourself thinking in a way that suggests there is something wrong with you, reframe it as a neutral trait.' Vậy thay vì nghĩ 'I am too sensitive,' bạn nghĩ 'I have a trait that is different — not a flaw.' (Tôi có một đặc điểm khác biệt — không phải khuyết điểm.)
Bạn sẽ nghe từ reframe rất nhiều trong tiếng Anh hàng ngày, không chỉ trong trị liệu. Một quản lý có thể nói: 'Let’s reframe this setback as a learning moment.' (Hãy nhìn lại sự sụp đổ này như một khoảnh khắc học hỏi.) Một người bạn có thể bảo: 'Try to reframe the situation — you didn’t fail, you found out what doesn’t work.' (Hãy thử nhìn lại tình huống — bạn không thất bại, bạn đã tìm ra điều gì không hiệu quả.)
Đây không phải từ lóng, cũng không phải từ trang trọng. Bạn sẽ nghe nó trong trị liệu, sách tự phát triển, giao tiếp nơi làm việc, và lời khuyên hàng ngày — một cuộc trò chuyện với bạn bè, một cuộc họp nhóm, một podcast, hay một cuốn sách tự giúp đỡ bản thân.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.