Cụm từ 'senior royals' trong tiếng Anh nghĩa là gì?

King and Queen Celebrate Irish Culture in Northern Ireland

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
senior royals
Cụm từ thường gặp trong tin tức và truyền thông
Những thành viên quan trọng nhất, đang làm việc của gia đình hoàng gia — không phải những người lớn tuổi nhất.

Thông thường, 'senior' có nghĩa là lớn tuổi hơn. Nhưng trong tin tức về gia đình hoàng gia Anh, 'senior royals' chỉ những thành viên cao cấp nhất — những người thực hiện các nhiệm vụ hoàng gia chính thức. Khi Vua và Nữ hoàng đến Bắc Ireland tham dự lễ hội âm nhạc truyền thống, các phóng viên gọi họ là 'the senior royals'. Tuổi tác không liên quan gì. Cấp bậc và trách nhiệm mới là điều quan trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

73%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

81.4%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

whisky
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
distilled alcoholic beverage
tibble or two
1×
a casual drink or small gathering

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh