Cụm từ 'set the floor' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

What Spirit Airlines’ Collapse Means For Cheap Flights

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
set the floor
Cụm từ kinh doanh tiếng Anh Mỹ — phi chính thức/dạng báo chí
Khi một công ty bán quá rẻ khiến mọi đối thủ cũng phải hạ giá theo.

Một cái 'floor' (sàn) là điểm thấp nhất — đáy của một căn phòng. 'Set the floor' nghĩa là định mức giá thấp nhất trên thị trường. Khi một công ty luôn đưa ra giá rẻ nhất, các công ty khác buộc phải bám giá đó để không mất khách. Nếu công ty bán rẻ đó biến mất, giá cả có thể tăng tự do trở lại. Sàn giá không còn nữa. Đoạn clip lấy Spirit Airlines làm ví dụ — và ngay lập tức dễ hiểu.

Trong clip, người nói giải thích tại sao Spirit Airlines quan trọng với những hành khách chưa từng bay hãng này: 'Spirit set the floor when it came to prices, and every other airline had to move based on that.' Vì Spirit luôn bán vé giá rẻ nhất, các hãng lớn như Delta và United cũng phải giảm giá để cạnh tranh. Khi Spirit đóng cửa, áp lực đó biến mất. Bạn nghe cụm từ này trong tin tức kinh doanh và bài bình luận khi một người chơi giá rẻ ép cả thị trường phải ở mức giá thấp. Ví dụ: 'The discount supermarket set the floor on grocery prices in this neighbourhood' (Siêu thị giảm giá đặt mức giá sàn cho hàng tạp hóa trong khu phố này) hoặc 'Their free plan set the floor — now no one can charge for basic features' (Gói miễn phí của họ đặt mức sàn — bây giờ không ai thu phí cho tính năng cơ bản được nữa). Hình ảnh rất đơn giản: cái sàn ngăn bạn không thể rơi thấp hơn nữa. 'Set the floor' nghĩa là cố định điểm thấp nhất đó. Cụm từ phù hợp cho ngôn ngữ kinh doanh và báo chí, nhưng cũng xuất hiện trong podcast và video bình luận như đoạn này. Lưu ý: cụm từ thông dụng này khác với thuật ngữ kinh tế 'price floor' (giá sàn), chỉ mức giá thấp nhất do pháp luật quy định — như lương tối thiểu.

Từ GBH News↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

87.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

75.2%
Top 1.000
87.2%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

85.8%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

value that the company added
1×
importance provided by the company

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh