toss-up trong tiếng Anh Mỹ nghĩa là gì?

US Midterms, Economy And Party Poll Numbers Explained

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
toss-up
Tiếng Anh Mỹ — thành ngữ đời thường
tình huống cân xứng, có thể đi về phía nào cũng được — như tung đồng xu

Khi một việc là toss-up, không ai biết bên nào sẽ thắng. Cụm từ bắt nguồn từ việc tung đồng xu — ngửa hay sấp, 50-50, không có bên nào chiếm ưu thế rõ ràng. Trong chính trị Mỹ, một toss-up race là cuộc bầu cử quá gần nhau mà bất kỳ đảng nào cũng có thể thắng. Nhưng bạn có thể dùng nó ở nhiều hoàn cảnh: “Ăn ở nhà hay ra ngoài?” “Đó là toss-up.” Một cụm từ ngắn, nhiều tình huống.

Trong đoạn video, người dẫn chuyện nói về bầu cử giữa kỳ sắp tới của Mỹ và nêu tên các ghế Thượng viện tại Maine, Michigan và Ohio. Cô ấy gọi đó là “the Cook Political Report toss-ups for the Senate” — những ghế mà không đảng nào nắm chắc thắng. Cụm từ làm rõ ý ở đây: cho người xem biết các cuộc đua này thực sự không chắc chắn, không chỉ là “hơi gần” thôi. Ngoài chính trị, toss-up phù hợp với gần như mọi lựa chọn ngang nhau. “Cả hai lời mời việc đều hay — toss-up.” “Cà phê hay trà sáng nay? Thật ra là toss-up.” Nghĩa đen — thực sự tung đồng xu để quyết định — vẫn còn dùng. Nhưng nghĩa rộng hơn, “quá gần để gọi trước”, mới là phổ biến hơn. Bạn sẽ nghe nó trong phát thanh truyền hình, hội thoại hàng ngày và bình luận thể thao.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

91.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83.1%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.1%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

aoc
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) AOC — Alexandria Ocasio-Cortez
disrespected
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
treated with disrespect
beat me to the punchline
1×
revealed the conclusion before me

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh