“farbowane” trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Naturalne czy farbowane? Krótki żart po polsku

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
farbowane
Từ vựng tiệm cắt tóc tiếng Ba Lan
“farbowane” (tóc) — từ farba, vừa là “sơn”, vừa là “thuốc nhuộm tóc”

Farbowane nghĩa là “đã nhuộm”, và ở Ba Lan từ này gần như chỉ dùng cho tóc. Nó xuất phát từ farba, một từ chỉ cả sơn nhà lẫn thuốc nhuộm tóc, nên farbować włosy là “nhuộm tóc”, và câu hỏi trong đoạn clip — twoje naturalne? farbowane? — thực chất là một lời khen ngầm: “màu tóc tự nhiên hay đã nhuộm?”. Câu trả lời niefarbowane (“chưa nhuộm”) chỉ là một từ đơn lẻ trong tiếng Ba Lan.

Từ này còn gắn liền một thành ngữ thú vị: farbowany lis, “con cáo đã nhuộm lông”, chỉ kẻ giả vờ hay kẻ phản bội — người đã đổi “màu sắc” của mình. Một ít từ vựng tiệm cắt tóc đi kèm: fryzjer (người cắt tóc), obciąć (cắt), rozjaśnić (làm sáng tóc), odrosty (tóc mọc lại, nghĩa đen “phần mọc lại”). Cú lặp lại câu hỏi giống nhau trong đoạn clip là bài tập nghe tốt để quen với đuôi -ane của phân từ quá khứ tiếng Ba Lan.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

100%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

farbowane
5×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan