Từ 'wrzątek' nghĩa là gì trong tiếng Ba Lan?

Przygotowuję dziwny napój z cynamonem i kofeiną

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
wrzątek
Từ vựng bếp núc tiếng Ba Lan
nước sôi — một từ tiếng Ba Lan cho nó

Tiếng Anh cần hai từ cho 'nước sôi'; tiếng Ba Lan chỉ cần một: wrzątek, từ wrzeć, nghĩa là 'sôi'. Đây là từ in trên mọi gói trà và mì gói — zalać wrzątkiem, 'châm nước sôi' — và chính là hành động của người làm ly đồ uống hỗn loạn này: będę zalewał te owocki wrzątkiem, 'sẽ châm nước sôi lên những trái cây này'. Một danh từ, thẳng từ ấm đun.

Họ động từ này đáng để biết: wrzeć (sôi, cũng dùng cho cơn giận và cuộc cách mạng — miasto wrze, 'thành phố đang sôi sục'), wrzący (sôi nóng như tính từ), và zawrzeć theo nghĩa đun nước. Cái ấm đun gọi là czajnik. Thêm từ danh sách nguyên liệu trong clip: szczypta — một chút (axit citric, trong thí nghiệm này).

Từ ehmaciek↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

76.8%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

87.8%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

cynamonem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cynamonu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cytrynę
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cytrynowego
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gazowanej
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan