«hasrat» trong tiếng Ba La có nghĩa là gì?

بدترین حسرت‌های زندگی و نذاریم تکرار بشن

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Persian luyện nghe · Tiếng Ba Tư Iran · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
حسرت (hasrat)
danh từ · tiếng Ba La
«hối tiếc sâu sắc; sự khao khát hoài niệm vì những gì đã bỏ lỡ»

Đoạn độc thoại thô sơ này nói về nỗi đau khi ngoái lại: «نذارین حسرت چیزی به دلتون بمونه» (đừng để hối tiếc về bất cứ điều gì đọng lại trong tim). حسرت (hasrat) không phải là hối tiếc thông thường. Đó là sự khao khát sâu sắc, hoài niệm vì một cuộc đời mình không được sống, những tình yêu không dám theo đuổi, những giấc mơ để trôi qua.

Người nói hình dung mình ngồi trước gương lúc năm mươi tuổi, nhìn bản thân «tan chảy» mà không còn gì để làm. Hasrat là một trong những chủ đề vĩ đại của thơ ca và âm nhạc Ba La, là tiếng thở dài đằng sau hàng nghìn bài ghazal. Đặt tên cho nó là bước đầu tiên để không phải mang nó đi cùng cái chết.

★Nghe ở đâu
  • ▸Classical Persian poetry of longing and lost time, from Hafez to Forough Farrokhzad.
  • ▸Iranian pop and traditional music, where حسرت is a favorite refrain.
  • ▸In heart-to-heart conversations about roads not taken.
  • ▸Persian films on memory and regret, like the work of Asghar Farhadi.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Tư Iran trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Tư