Từ tiếng Bồ Đào Nha **alecrim** xuất phát từ đâu?

Tentando Fazer a Mia Rir com Vídeos Engraçados

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
alecrim
Từ tiếng Bồ Đào Nha có gốc tiếng Ả Rập
alecrim là húng quế — và một hóa thạch của mạo từ tiếng Ả Rập al-

Alecrim là húng quế, và âm tiết đầu tiên của nó là một hóa thạch. Từ này bắt nguồn từ tiếng Ả Rập An-đan-lu-xi al-iklīl, nghĩa là «vương miện», được mượn vào trong nhiều thế kỷ người Ả Rập hiện diện tại bán đảo Iberia. Cái al- đó là mạo từ xác định của tiếng Ả Rập, bị dính liền vĩnh viễn khi tiếng Bồ Đào Nha mượn danh từ này — đó là lý do nhiều từ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha đều mở đầu bằng hai chữ cái giống nhau.

Khi bắt đầu để ý, lớp tiếng Ả Rập hiện hữu khắp nơi. Một số từ vẫn giữ rõ hóa thạch al- đó, giống như alecrim: almofada (gối), alface (xà lách), alfaiate (thợ may), armazém (kho). Những từ khác cũng có gốc tiếng Ả Rập nhưng không mang hình dáng đó: azeite (dầu ô liu), açúcar (đường), álgebra (đại số). Húng quế còn gắn liền với một bài đồng dao được hát cả hai bên Đại Tây Dương — Alecrim, alecrim dourado, que nasceu no campo sem ser semeado: «húng quế vàng, mọc trong đồng ruộng chẳng ai gieo trồng».

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha