**bandidão** nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Mulher Maravilha enfrenta o bandidão na minha casa

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
bandidão
Tạo từ tiếng Bồ Đào Nha (hậu tố tăng cường -ão)
kẻ phản diện to lớn, dữ tợn; từ bandidão (kẻ cướp) được hình thành từ bandido + hậu tố -ão

Bandido nghĩa là kẻ cướp, kẻ ngoài vòng pháp luật. Thay đuôi từ bằng -ão ta được bandidão: không chỉ một kẻ cướp bình thường mà là một tên phản diện to lớn, đáng sợ, hạng nặng. Hậu tố -ão này chính là dạng tăng cường (augmentative) của tiếng Bồ Đào Nha — đuôi từ biểu thị kích thước và cường độ, biến danh từ thường thành phiên bản to hơn, mạnh hơn. Đây là một trong những cách tạo từ hiệu quả nhất của ngôn ngữ, và khi đã nhận ra, bạn sẽ thấy nó xuất hiện khắp nơi.

Cùng hậu tố đó sinh ra một họ từ thông dụng hàng ngày: carro (xe hơi) → carrão (xe sang, xe mạnh), livro (sách) → livrão (cuốn sách dày cộm), amigo (người bạn) → amigão (người bạn thân, bạn chí cốt). Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh -ōnem và tùy từ gốc mà mang nghĩa to lớn, cường độ, sự thân mật — hoặc như bandidão thì thêm chút uy hiếp. Trong đoạn clip, một đứa trẻ đóng vai Wonder Woman đối đầu với 'kẻ phản diện' trong nhà, tự nhiên dùng từ bandidão — chính là cách trẻ người Brazil tiếp thu quy tắc này: kẻ xấu không chỉ là bandido, mà là bandidão.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

83.3%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

80%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

bandidão
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
big bandit
maravilha
4×
Top 5.000Phổ biến khi nói
wonder
saída
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
exit

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha