«brigadeiro» là gì?

Brigadeiro de colher sem leite condensado passo a passo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
brigadeiro
danh từ · tiếng Bồ Đào Nha
«brigadeiro: món tráng miệng chocolate yêu thích của Brazil»

Công thức này cho ra một phiên bản mềm hơn, có thể dùng muỗng múc: «Brigadeiro de colher sem leite condensado» (»brigadeiro dùng muỗng không sữa đặc»). Brigadeiro là món tráng miệng quốc gia của Brazil, một loại fudge chocolate đậm đà thường được cuộn thành viên và lăn qua lớp vừng/bánh mì nướng vụn.

Không có bữa tiệc sinh nhật Brazil (festa) nào mà thiếu chúng. Tên gọi có nghĩa là »trung tướng«: đồ ăn này được cho là đặt theo tên Trung tướng Eduardo Gomes, một sĩ quan không quân từng tranh cử tổng thống năm 1945. »De colher« (»bằng muỗng«) nghĩa là bạn bỏ qua bước cuộn viên và chỉ việc múc ăn thôi. Ngọt ngào, giản đơn, và hoàn toàn mang hồn Brazil.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

81%
Top 1.000
87.9%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

92%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

homogêneo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
smooth and uniform
lisinho
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
smooth
margarina
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
margarine
minutinhos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
few minutes
achocolatado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chocolate drink powder
põe força aí no seu bracinho
1×
figurative: put effort into stirring

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On Brazilian recipe sites like TudoGostoso.
  • ▸At every Brazilian festa de aniversário (birthday party).
  • ▸Beside other docinhos like beijinho (coconut) and cajuzinho.
  • ▸Named after Brigadeiro Eduardo Gomes, the 1945 candidate.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha