«brigadeiro» là gì?
Brigadeiro de colher sem leite condensado passo a passo
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Công thức này cho ra một phiên bản mềm hơn, có thể dùng muỗng múc: «Brigadeiro de colher sem leite condensado» (»brigadeiro dùng muỗng không sữa đặc»). Brigadeiro là món tráng miệng quốc gia của Brazil, một loại fudge chocolate đậm đà thường được cuộn thành viên và lăn qua lớp vừng/bánh mì nướng vụn.
Không có bữa tiệc sinh nhật Brazil (festa) nào mà thiếu chúng. Tên gọi có nghĩa là »trung tướng«: đồ ăn này được cho là đặt theo tên Trung tướng Eduardo Gomes, một sĩ quan không quân từng tranh cử tổng thống năm 1945. »De colher« (»bằng muỗng«) nghĩa là bạn bỏ qua bước cuộn viên và chỉ việc múc ăn thôi. Ngọt ngào, giản đơn, và hoàn toàn mang hồn Brazil.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Brazilian recipe sites like TudoGostoso.
- ▸At every Brazilian festa de aniversário (birthday party).
- ▸Beside other docinhos like beijinho (coconut) and cajuzinho.
- ▸Named after Brigadeiro Eduardo Gomes, the 1945 candidate.