'cadê' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Filho ansioso esperando a mãe chegar em casa

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
cadê
Từ hỏi Brazil
'cadê' nghĩa là 'ở đâu…?' — cả một câu hỏi nén gọn trong hai âm tiết

Cadê là cách người Brazil hỏi 'ở đâu', và nó không cần động từ: cadê você?, cadê o meu celular?. Lý do là nó ban đầu không phải từ hỏi — nó là phần còn lại của cụm từ cũ que é de…? (dịch sát: 'cái gì đã thành của…?'), dần co lại thành quedê rồi thành cadê. Động từ đã 'nấu chín' bên trong từ đó rồi.

Vì vậy cadê meu irmão? đã hoàn chỉnh, thêm está là lỗi thường gặp của người học. Từ này thuộc văn nói nhưng không còn là lóng — từ điển đã ghi nhận. Bồ Đào Nha châu Âu dùng onde está?, một số người Brazil lớn tuổi vẫn nói quedê. Trong video, một bé trai gọi cho mẹ với câu hoàn hảo nhất: oi mamãe, já chegou, cadê você?

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

85.3%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

93.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha