**cafajeste** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Diário de um cafajeste sonhador e brincalhão

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
cafajeste
Mילת sỉ vả đặc trưng Brazil
một tên cafajeste — kẻ gian dối, bỉ ổi, thường là người đàn ông nói ngon ngọt lừa tình

Trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, cafajeste chỉ một tên gian dối — kẻ thô lỗ, vô nhân cách, và thường là một tên đào hoa nói ngon ngọt, đối xử tệ với người khác. Đây là một lời sỉ vả thực sự, nhưng cũng có thể dùng với ý hài hước: tự gọi mình là cafajeste biến bạn thành một 'tên xấu tính dễ thương' chứ không phải phản diện. Từ này vừa dùng như danh từ (anh ta là một cafajeste), vừa dùng như tính từ (đó là một hành động cafajeste).

Ở đây người nói tự kể 'Diário de um cafajeste' — nhật ký của một tên cafajeste — đặt cạnh các tự xưng khác như chucro (thô kệch, vụng về) và brincalhão (kẻ hay đùa giỡn), rồi làm dịu cả đám bằng sonhador, một kẻ mơ mộng. Sự kết hợp đó mới là thủ thuật: một từ nghĩa là 'kẻ gian dối' lại được chơi thành sự quyến rũ. Tra từ điển thì ngữ thể hoàn toàn chê bai ('kẻ thô lỗ', 'kẻ gian dối', 'kẻ phá hoại gia đình'), còn nguồn gốc từ vẫn chưa rõ. Các từ có liên quan gồm cafajestada và cafajestagem — chỉ một việc làm hèn nhát, bỉ ổi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

89.9%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

beca
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
academic gown
cafagete
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chucro
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rude or rough person
matuto
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
country person
oxe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
oh, wow (expression)
diário de um cafajete
1×
a journal of a rogue or scoundrel

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha