**cafajeste** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Diário de um cafajeste sonhador e brincalhão
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, cafajeste chỉ một tên gian dối — kẻ thô lỗ, vô nhân cách, và thường là một tên đào hoa nói ngon ngọt, đối xử tệ với người khác. Đây là một lời sỉ vả thực sự, nhưng cũng có thể dùng với ý hài hước: tự gọi mình là cafajeste biến bạn thành một 'tên xấu tính dễ thương' chứ không phải phản diện. Từ này vừa dùng như danh từ (anh ta là một cafajeste), vừa dùng như tính từ (đó là một hành động cafajeste).
Ở đây người nói tự kể 'Diário de um cafajeste' — nhật ký của một tên cafajeste — đặt cạnh các tự xưng khác như chucro (thô kệch, vụng về) và brincalhão (kẻ hay đùa giỡn), rồi làm dịu cả đám bằng sonhador, một kẻ mơ mộng. Sự kết hợp đó mới là thủ thuật: một từ nghĩa là 'kẻ gian dối' lại được chơi thành sự quyến rũ. Tra từ điển thì ngữ thể hoàn toàn chê bai ('kẻ thô lỗ', 'kẻ gian dối', 'kẻ phá hoại gia đình'), còn nguồn gốc từ vẫn chưa rõ. Các từ có liên quan gồm cafajestada và cafajestagem — chỉ một việc làm hèn nhát, bỉ ổi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.